Manzoku JV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MANZOKU JV
14
进口笔数
62
出口笔数
$23.3K
进口金额
$445.9K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315119457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8MTJ2N |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | 65B Hẻm Đống Đa, Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MANZOKU JV |
| 企业英文名称 | MANZOKU JV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65B Hẻm Đống Đa, Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84972978837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 3 | $13.1K |
| 马来西亚 | 1 | $4.8K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
| 美国 | 4 | $1.7K |
| 中国 | 4 | $1.4K |
| 泰国 | 1 | $285 |
| 加拿大 | 1 | $101 |
| 中国台湾 | 1 | $48 |
| 危地马拉 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $445.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frienfa Industries | 巴基斯坦 | 1 | $12.9K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Sonictron Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.8K | 其他测量仪器、电热电阻器 |
| SPS Asia Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 其他功能机器、半导体制造设备 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 2 | $838 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Manzoku JV Co., Ltd. | 越南 | 2 | $821 | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| New Pig Corporation | 美国 | 1 | $548 | 其他工业用纺织品、其他泡沫塑料 |
| Mid-America Taping & Reeling Inc. | 美国 | 1 | $421 | 电器装置零件、塑料包装箱 |
| Eternal Asia Yunzhi International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $408 | 其他游戏机、电力控制板 |
| Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $285 | 可互换钻孔工具、金属加工机刀 |
| U.S.A SG SAGAWA USA, INC | 新加坡 | 1 | $276 | 其他泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $303.9K | 碳化硅、塑料包装箱 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $78.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.7K | 非LED电灯装置、自粘塑料卷 |
| SILICON CARBIDE VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | 4 | $2.8K | 非轻质石油、其他泡沫塑料 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| Manzoku JV Co., Ltd. | 越南 | 2 | $821 | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 带接头绝缘电线 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $540 |
| 2026-03-31 | 钳子镊子 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 巴基斯坦 | $148 |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 加拿大 | $101 |
| 2026-02-10 | 瓦楞纸箱 | MANZOKU JV CO LTD | 美国 | $60 |
| 2026-02-10 | 未印刷标签 | MANZOKU JV CO LTD | 美国 | $33 |
| 2026-02-10 | PMMA塑料板材 | MANZOKU JV CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-02-10 | 纸板箱盒 | MANZOKU JV CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-10 | 未印刷标签 | MANZOKU JV CO LTD | 美国 | $93 |
| 2026-02-10 | 其他塑纺箱盒 | MANZOKU JV CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-02-10 | 瓦楞纸箱 | MANZOKU JV CO LTD | 美国 | $10 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SILICON CARBIDE VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | $204 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SILICON CARBIDE VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | $204 |
| 2026-03-23 | 瓦楞纸箱 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-23 | 瓦楞纸箱 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 瓦楞纸箱 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-03-23 | 聚乙烯袋 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-04 | 其他泡沫塑料 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $629 |
| 2026-03-03 | 瓦楞纸箱 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-02-10 | 瓦楞纸箱 | MANZOKU JV CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-02-10 | 未印刷标签 | MANZOKU JV CO LTD | 越南 | $33 |