Manzoku JV Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MANZOKU JV

14
进口笔数
62
出口笔数
$23.3K
进口金额
$445.9K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $695 · 1 笔2025-08进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $421 · 1 笔出口 $12.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 7 笔2025-11进口 $66 · 2 笔出口 $57.1K · 8 笔2025-12进口 $408 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $276 · 1 笔出口 $55.6K · 12 笔2026-02进口 $803 · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-03进口 $790 · 1 笔出口 $30.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $695 · 1 笔2025-08进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $421 · 1 笔出口 $12.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 7 笔2025-11进口 $66 · 2 笔出口 $57.1K · 8 笔2025-12进口 $408 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $276 · 1 笔出口 $55.6K · 12 笔2026-02进口 $803 · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-03进口 $790 · 1 笔出口 $30.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315119457
企查查编码QVNA8MTJ2N
成立日期2018-06-19
联系地址65B Hẻm Đống Đa, Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MANZOKU JV
企业英文名称MANZOKU JV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址65B Hẻm Đống Đa, Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84972978837
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
391000初级硅氧烷
391910自粘塑料卷
392051PMMA塑料板材
392119其他泡沫塑料
420219纸板箱盒
420292其他塑纺箱盒
482190未印刷标签
621600非针织手套
630710清洁用布

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392119其他泡沫塑料
482190未印刷标签
630710清洁用布
940320非办公金属家具
392321聚乙烯袋
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦3$13.1K
马来西亚1$4.8K
德国1$1.9K
美国4$1.7K
中国4$1.4K
泰国1$285
加拿大1$101
中国台湾1$48
危地马拉1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$445.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frienfa Industries巴基斯坦1$12.9K其他医疗器具、其他牙科器械
Sonictron Sdn. Bhd.马来西亚1$4.8K其他测量仪器、电热电阻器
SPS Asia Technology Pte. Ltd.新加坡1$1.9K其他功能机器、半导体制造设备
Digi-Key Electronics美国2$83820W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Manzoku JV Co., Ltd.越南2$821瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
New Pig Corporation美国1$548其他工业用纺织品、其他泡沫塑料
Mid-America Taping & Reeling Inc.美国1$421电器装置零件、塑料包装箱
Eternal Asia Yunzhi International Co., Ltd.中国1$408其他游戏机、电力控制板
Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd.泰国1$285可互换钻孔工具、金属加工机刀
U.S.A SG SAGAWA USA, INC新加坡1$276其他泡沫塑料、瓦楞纸箱

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南30$303.9K碳化硅、塑料包装箱
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南15$78.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南2$48.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南5$8.7K非LED电灯装置、自粘塑料卷
SILICON CARBIDE VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD越南4$2.8K非轻质石油、其他泡沫塑料
Coherent Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K其他钢铁制品、非办公金属家具
Coherent Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K未装配光学元件、其他钢铁制品
Manzoku JV Co., Ltd.越南2$821瓦楞纸箱、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31带接头绝缘电线DIGI-KEY ELECTRONICS中国$540
2026-03-31钳子镊子DIGI-KEY ELECTRONICS巴基斯坦$148
2026-03-31电力控制板DIGI-KEY ELECTRONICS加拿大$101
2026-02-10瓦楞纸箱MANZOKU JV CO LTD美国$60
2026-02-10未印刷标签MANZOKU JV CO LTD美国$33
2026-02-10PMMA塑料板材MANZOKU JV CO LTD中国$276
2026-02-10纸板箱盒MANZOKU JV CO LTD中国$30
2026-02-10未印刷标签MANZOKU JV CO LTD美国$93
2026-02-10其他塑纺箱盒MANZOKU JV CO LTD中国$5
2026-02-10瓦楞纸箱MANZOKU JV CO LTD美国$10

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非轻质石油SILICON CARBIDE VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD越南$204
2026-04-29非轻质石油SILICON CARBIDE VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD越南$204
2026-03-23瓦楞纸箱SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-03-23瓦楞纸箱SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-23瓦楞纸箱SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$9.8K
2026-03-23聚乙烯袋SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-03-04其他泡沫塑料SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$629
2026-03-03瓦楞纸箱SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$12.9K
2026-02-10瓦楞纸箱MANZOKU JV CO LTD越南$60
2026-02-10未印刷标签MANZOKU JV CO LTD越南$33

相关企业 · 同类产品

Manzoku JV Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →