Hoang Gia Handbag Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TúI XáCH HOàNG GIA
5
进口笔数
39
出口笔数
$13.6K
进口金额
$946.0K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-03-27
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318200201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08UV9NW |
| 成立日期 | 2023-12-05 |
| 联系地址 | 8 Đường Tân Hiệp 8, Ấp Thới Tây 1, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÚI XÁCH HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08 Đường Tân Hiệp 8, Ấp 18, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84903963574 |
| 邮箱 | quocbags@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 570239 | 其他机织地毯 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.5K |
| 韩国 | 3 | $3.0K |
| 越南 | 1 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $932.4K |
| 中国 | 1 | $5.3K |
| 中国香港 | 3 | $3.7K |
| 德国 | 1 | $3.5K |
| 日本 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Duonuo Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Woojin Plastic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.0K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Nifco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $72 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gradus Group | 美国 | 8 | $453.1K | 纤维纸板手提包、清洁用布 |
| Camco Mfg Llc | 美国 | 20 | $333.4K | 其他塑料制品、减压阀 |
| GRADUS GROUP | 美国 | 2 | $120.0K | 纤维纸板手提包、其他塑纺箱盒 |
| Protec Co., Ltd. | 美国 | 1 | $25.2K | 纤维纸板手提包、其他纺织制品 |
| Qingdao Pulutai Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 纤维纸板手提包、其他纺织制品 |
| MY SOURCE ASIA LTD | 中国香港 | 3 | $3.7K | 蜡烛、乙烯聚合物塑料 |
| BAF Brothers & Friends GmbH | 德国 | 1 | $3.5K | 女式纺织长裤、女式棉裤 |
| KSP Co., Ltd. | 日本 | 1 | $850 | 非织造标签、皮革手提包 |
| Gradus Group Rlc | 美国 | 1 | $720 | 棉针织鞋袜 |
| YARUSHIKA INC. | 日本 | 1 | $150 | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 塑料衣着附件 | Woojin Plastic Co., Ltd. | 韩国 | $378 |
| 2025-09-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $72 |
| 2025-08-05 | 塑料衣着附件 | WOOJIN PLASTIC CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2025-08-05 | 塑料衣着附件 | WOOJIN PLASTIC CO LTD | 韩国 | $158 |
| 2025-08-05 | 塑料衣着附件 | WOOJIN PLASTIC CO LTD | 韩国 | $85 |
| 2025-08-05 | 塑料衣着附件 | WOOJIN PLASTIC CO LTD | 韩国 | $28 |
| 2025-08-05 | 塑料衣着附件 | WOOJIN PLASTIC CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2025-08-05 | 塑料衣着附件 | WOOJIN PLASTIC CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2025-08-05 | 塑料衣着附件 | WOOJIN PLASTIC CO LTD | 韩国 | $32 |
| 2025-08-05 | 塑料衣着附件 | Woojin Plastic Co., Ltd. | 韩国 | $83 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他寝具 | Camco Mfg Llc | 美国 | $15.9K |
| 2026-03-27 | 其他寝具 | Camco Mfg Llc | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 非织造标签 | KSP CO.,LTD | 日本 | $850 |
| 2026-03-24 | 其他塑纺箱盒 | YARUSHIKA INC. | 日本 | $150 |
| 2026-03-24 | 其他寝具 | Camco Mfg Llc | 美国 | $14.6K |
| 2026-03-24 | 其他寝具 | Camco Mfg Llc | 美国 | $684 |
| 2026-03-24 | 其他寝具 | Camco Mfg Llc | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-14 | 其他寝具 | Camco Mfg Llc | 美国 | $563 |
| 2026-03-14 | 其他寝具 | Camco Mfg Llc | 美国 | $14.6K |
| 2026-03-14 | 其他寝具 | Camco Mfg Llc | 美国 | $2.2K |