Sunplus Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,115 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

0
进口笔数
1,115
出口笔数
$0
进口金额
$12.09M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $534.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $415.0K · 34 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 35 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $229.3K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $261.5K · 31 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.1K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $313.5K · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.6K · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $289.1K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $339.0K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $317.5K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $400.6K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $419.3K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $269.4K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $276.2K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.1K · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $302.9K · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $319.9K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $373.3K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $351.7K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $368.2K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $526.8K · 37 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 28 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $339.7K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $534.9K · 21 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $365.6K · 26 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.8K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $415.0K · 34 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 35 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $229.3K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $261.5K · 31 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.1K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $313.5K · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.6K · 34 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $289.1K · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $339.0K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $317.5K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $400.6K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $419.3K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $269.4K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $276.2K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.1K · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $302.9K · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $319.9K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $373.3K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 22 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $351.7K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $368.2K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $526.8K · 37 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 28 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $339.7K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $534.9K · 21 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $365.6K · 26 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.8K · 22 笔

工商档案

企业注册号0107045596
企查查编码QVNVR6CRCM
成立日期2015-10-20
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNPLUS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SUNPLUS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84942493999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392390其他塑料包装制品
630710清洁用布
480810瓦楞纸板
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
441291其他热带胶合板
630790其他纺织制品
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,115$12.09M

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南287$6.28M模制纸浆、无机涂布纸
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南157$2.89M自粘塑料片、印刷电路
Woojeon Vina Co., Ltd.越南158$1.43M其他塑料制品、油漆溶剂
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南387$1.36M印刷电路、其他电子IC
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南81$78.0K其他塑料制品、通信设备零件
Almus Vina Co., Ltd.越南44$59.7K其他塑料制品、音频设备零件
Partron Vina Co., Ltd.越南1$1.1K其他塑料制品、印刷电路

近期贸易明细

出口(共 1,115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30瓦楞纸板Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$871
2026-06-30其他纸制品Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$157
2026-06-30瓦楞纸箱ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$149
2026-06-30瓦楞纸板Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$204
2026-06-30瓦楞纸板Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-30其他纸制品Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$199
2026-06-30瓦楞纸箱ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$470
2026-06-30瓦楞纸板Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$230
2026-06-30瓦楞纸箱ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$305
2026-06-30瓦楞纸板Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$359

相关企业 · 同类产品

Sunplus Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →