Sunplus Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,066 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNPLUS VIệT NAM
0
进口笔数
1,066
出口笔数
$0
进口金额
$11.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107045596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR6CRCM |
| 成立日期 | 2015-10-20 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNPLUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUNPLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84942493999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,066 | $11.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 268 | $5.84M | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 150 | $2.81M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 377 | $1.33M | 印刷电路、其他电子IC |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 80 | $649.2K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 70 | $648.9K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 76 | $72.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $59.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 1,066)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $319 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $319 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $722 |