Halong Sports One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV DUKA VIệT NAM
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$2.70M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702056757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT58ECQ0 |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | Mỹ Gia 1-24 Vinhomes, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM & DV DUKA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 53-LK1 Hà Khánh, Phường Cao Xanh, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | 0984916666 |
| 邮箱 | Thethaohalong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.47M |
| 越南 | 2 | $84.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $53.8K |
| 泰国 | 1 | $37.0K |
| 新加坡 | 1 | $17.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Yuansheng Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 5 | $437.4K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | 5 | $412.4K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 | |
| Shanghai Kangpai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $387.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE | 4 | $259.9K | 冻鲶鱼片 | |
| Dongxing Yongfeng Mutual Market Trade Professional Cooperative | 中国 | 3 | $220.1K | 冻鲶鱼片、冷冻岩龙虾 |
| DONGXING CITY DONGXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 4 | $173.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 | |
| HUY HOANG FOOD SUPPLIES PTE.LTD. | 新加坡 | 4 | $148.3K | 冷冻鱼肉、冻鲶鱼片 |
| Dongxing Shi Tai Minhu Trade Professional Cooperative | 中国 | 2 | $122.3K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.5K | 墨鱼鱿鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dongxing Yongfeng Mutual Market Trade Professional Cooperative | 越南 | 2 | $84.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $28.9K |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $42.0K |
| 2026-07-30 | 冻鲶鱼片 | HUY HOANG FOOD SUPPLIES PTE.LTD. | — | $5.8K |
| 2026-07-30 | 冻鲶鱼片 | HUY HOANG FOOD SUPPLIES PTE.LTD. | — | $32.8K |
| 2026-07-30 | 冻鲶鱼片 | HUY HOANG FOOD SUPPLIES PTE.LTD. | — | $36.5K |
| 2026-07-29 | 冻鲶鱼片 | Shanghai Kangpai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $28.3K |
| 2026-07-29 | 冻鲶鱼片 | Shanghai Kangpai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-07-29 | 冻鲶鱼片 | Shanghai Kangpai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-26 | 冻鲶鱼片 | DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE | — | $17.8K |
| 2026-07-26 | 冻鲶鱼片 | DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE | — | $61.8K |