MAI HUYNH THIEN PHAT VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MAI HUỳNH THIêN PHáT VIệT NAM
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$12.2K
出口金额
—
最近进口
2024-03-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401740393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3KDFTW |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | 217/1H Hải Phòng, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI HUỲNH THIÊN PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAI HUYNH THIEN PHAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 217/1H Hải Phòng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0905568292 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $12.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $11.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $295 | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | 1 | $295 | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 其他塑料包装制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $795 |
| 2024-03-11 | 其他塑料包装制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $795 |
| 2023-12-14 | 其他塑料包装制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $467 |
| 2023-12-13 | 其他塑料包装制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $467 |
| 2023-09-14 | 其他塑料包装制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-08-30 | 其他塑料包装制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2023-08-30 | 其他塑料包装制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-08-23 | 其他塑料包装制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-08-23 | 其他塑料包装制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2023-06-01 | 其他塑料包装制品 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |