VIET PHAT AGRICULTURAL & AQUACULTURE CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 冻罗非鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG THủY SảN VIệT PHáT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$38.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318248080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2088TC0 |
| 成立日期 | 2024-01-08 |
| 联系地址 | 1005 Lò Gốm, Phường 08, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG THỦY SẢN VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT AQUATIC AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1005 Lò Gốm, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | 0908165150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 1 | $38.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frozen Food House Co. W.L.L. | 约旦 | 1 | $38.0K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 冻金枪鱼片 | Frozen Food House Co. W.L.L. | 约旦 | $7.5K |
| 2026-03-23 | 冻罗非鱼 | Frozen Food House Co. W.L.L. | 约旦 | $7.4K |
| 2026-03-23 | 冻罗非鱼 | Frozen Food House Co. W.L.L. | 约旦 | $4.8K |
| 2026-03-23 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Frozen Food House Co. W.L.L. | 约旦 | $7.9K |
| 2026-03-23 | 冻金枪鱼片 | Frozen Food House Co. W.L.L. | 约旦 | $10.4K |