IOT Investment Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư IOT
1
进口笔数
47
出口笔数
$3.8K
进口金额
$46.6K
出口金额
2025-03-07
最近进口
2026-03-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314301488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM5KQC2 |
| 成立日期 | 2017-03-21 |
| 联系地址 | 118 Nguyễn Thanh Tuyền, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ IOT |
| 企业英文名称 | IOT INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118 Nguyễn Thanh Tuyền, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84909125452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $46.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Grow Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 数据处理机、其他电气设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 45 | $33.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $13.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 数据处理机 | HANGZHOU GROW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-16 | 其他电视摄像机 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-03-13 | 其他电视摄像机 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-03-13 | 绝缘电线 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-02-27 | 其他通信设备 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-02-27 | 其他电视摄像机 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-02-26 | 其他通信设备 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-02-26 | 其他电视摄像机 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-02-26 | 绝缘电线 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $36 |