MEMO WOOD VN CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEMO WOOD VN
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$594.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803072534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWR628V |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Thôn Eo Son, Xã Phú Nhuận, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEMO WOOD VN |
| 企业英文名称 | MEMO WOOD VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Bá Minh, thôn Eo Son, Xã Mậu Lâm, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0961237577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 367.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $483.2K |
| 马来西亚 | 4 | $111.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myungwon Timber Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $483.2K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| PERNIAGAAN ART VIEW | 马来西亚 | 3 | $95.5K | 其他木制细木工品 |
| KILANG PAPAN K K ASSAN SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $15.7K | 其他木制细木工品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他木制细木工品 | Myungwon Timber Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2025-12-01 | 其他木制细木工品 | Myungwon Timber Co., Ltd. | 韩国 | $12.3K |
| 2025-12-01 | 其他木制细木工品 | Myungwon Timber Co., Ltd. | 韩国 | $23.9K |
| 2025-08-20 | 其他木制细木工品 | Myungwon Timber Co., Ltd. | 韩国 | $24.6K |
| 2025-08-20 | 其他木制细木工品 | Myungwon Timber Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2025-08-20 | 其他木制细木工品 | Myungwon Timber Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2025-05-21 | 其他木制细木工品 | PERNIAGAAN ART VIEW | 马来西亚 | $43.8K |
| 2025-05-20 | 其他木制细木工品 | Myungwon Timber Co., Ltd. | 韩国 | $25.8K |
| 2025-04-29 | 其他木制细木工品 | Myungwon Timber Co., Ltd. | 韩国 | $38.7K |
| 2025-04-29 | 其他木制细木工品 | Myungwon Timber Co., Ltd. | 韩国 | $19.2K |