Hacode Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP HACODE
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$31.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108136655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCXG3VK |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 147/39 phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP HACODE |
| 企业英文名称 | HACODE SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 86 TT1 Khu đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02462959575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $31.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 4 | $5.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $812 | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $676 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 数据处理机 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2026-06-25 | 数据处理机 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2026-04-14 | 单功能打印机 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $922 |
| 2026-04-13 | 单功能打印机 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $922 |
| 2026-04-13 | 单功能打印机 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $922 |
| 2026-03-18 | 单功能打印机 | Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 单功能打印机 | Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-02 | 单功能打印机 | BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-19 | 单功能打印机 | Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-09-19 | 单功能打印机 | Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |