XIN TAI VIET NAM COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XIN TAI VIệT NAM
19
进口笔数
64
出口笔数
$514.8K
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-07-13
最近出口
6
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202020961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN2QJ0M |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | Số 25/212 Đông Chính, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XIN TAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XIN TAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168 Nguyễn Mẫn, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84907363541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $514.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $3.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $261.5K | 其他风扇、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.1K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Panyu Light Industrial Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.7K | 铝制家用器具、其他橡塑机械 |
| Wanshunfa Trading Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 钢制气罐、其他气泵 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 其他木家具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.10M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 15 | $109.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $101.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $100.3K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 6 | $56.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.0K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.7K | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| Longstar Lighting (Viet Nam Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.2K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他橡胶带 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $158 |
| 2026-06-04 | 其他风扇 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2026-06-04 | 1000伏以下插头插座 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-04 | 750W-75kW交流电机 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-04 | 其他风扇 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-06-04 | 其他风扇 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-04 | 轴承座 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-04 | 滑轮飞轮 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-04 | 其他风扇 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-04 | 泵及压缩机零件 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 陶瓷磨轮 | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-13 | 硫化橡胶管 | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-13 | 铝管 | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-13 | 铝管 | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-13 | 无缝钢管 | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-13 | 硬质PVC管 | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-13 | 研磨粉/粒 | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-13 | 硫化橡胶管 | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-13 | 无缝钢管 | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-13 | 绝缘电线 | Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | $30 |