Energy Saving Solution & Information Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 311 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Tiết Kiệm Năng Lượng Và Công Nghệ Thông Tin
137
进口笔数
311
出口笔数
$4.16M
进口金额
$640.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-17
最近出口
24
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102039398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KVPB2H |
| 成立日期 | 2006-09-12 |
| 联系地址 | OV 12.15 khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN |
| 企业英文名称 | ENERGY SAVING SOLUTION AND INFOMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | OV 12.15 khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842422120789 |
| 邮箱 | info@esit.vn |
| 官网 | esit.vn |
| 传真 | 02462810619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853952 | LED灯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $4.15M |
| 保加利亚 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 308 | $636.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seeking LED Lighting Ltd. | 中国 | 44 | $3.01M | LED照明装置、LED灯具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $329.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Traxon Technologies Ltd. | 中国 | 16 | $208.3K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| LZ LED Lighting Co., Ltd. | 中国 | 13 | $112.0K | LED灯、其他电路开关装置 |
| INVENTRONICS (HONGKONG) LTD, | 中国香港 | 12 | $107.1K | LED灯具及模块、LED照明装置 |
| Shenzhen Tubu Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.3K | LED灯具、LED照明装置 |
| LEDRHYTHM Lighting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.9K | LED灯具 |
| Shenzhen LZ LED Lighting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.8K | LED灯具、LED灯 |
| Shanghai CET Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.7K | LED灯、静止变流器 |
| Shenzhen Hejia Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.1K | LED灯具、LED光伏照明装置 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 20 | $184.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 22 | $100.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $60.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 29 | $31.9K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $29.9K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $22.6K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $20.9K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $20.8K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 14 | $14.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.2K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | LED照明装置 | SEEKING LED LIGHTING LTD | 中国 | $688 |
| 2026-04-21 | LED照明装置 | SEEKING LED LIGHTING LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | SEEKING LED LIGHTING LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-21 | LED照明装置 | SEEKING LED LIGHTING LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-21 | LED照明装置 | SEEKING LED LIGHTING LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | SEEKING LED LIGHTING LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-21 | LED照明装置 | SEEKING LED LIGHTING LTD | 中国 | $688 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | SEEKING LED LIGHTING LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-21 | LED灯具 | SEEKING LED LIGHTING LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-21 | LED照明装置 | SEEKING LED LIGHTING LTD | 中国 | $760 |
出口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | LED灯 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $413 |
| 2026-04-17 | LED灯 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $142 |
| 2026-04-17 | LED灯 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $413 |
| 2026-04-17 | LED灯 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $142 |
| 2026-04-15 | LED光伏照明装置 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2026-04-15 | LED光伏照明装置 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | LED光伏照明装置 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | LED光伏照明装置 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2026-04-14 | LED灯 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $413 |
| 2026-04-14 | LED光伏照明装置 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $593 |