GWH Corporation
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木托盘
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GWH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$29.8K
出口金额
—
最近进口
2023-01-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603857569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC53TUMS |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Tầng 1, 37/4, Đặng Đức Thuật, tổ 20, khu phố 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GWH |
| 企业英文名称 | GWH CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 37/4, Đặng Đức Thuật, tổ 20, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84974317617 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $29.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ONTEK SOLUTIONS | 美国 | 2 | $29.8K | 木托盘、其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-07 | 木托盘 | ONTEK SOLUTIONS | 美国 | $177 |
| 2023-01-07 | 其他木制细木工品 | ONTEK SOLUTIONS | 美国 | $4.2K |
| 2023-01-07 | 木托盘 | ONTEK SOLUTIONS | 美国 | $313 |
| 2023-01-07 | 木托盘 | ONTEK SOLUTIONS | 美国 | $47 |
| 2023-01-07 | 贱金属帽架 | ONTEK SOLUTIONS | 美国 | $66 |
| 2023-01-07 | 木托盘 | ONTEK SOLUTIONS | 美国 | $213 |
| 2023-01-07 | 木托盘 | ONTEK SOLUTIONS | 美国 | $141 |
| 2023-01-07 | 其他木制细木工品 | ONTEK SOLUTIONS | 美国 | $4.9K |
| 2023-01-07 | 木托盘 | ONTEK SOLUTIONS | 美国 | $120 |
| 2023-01-07 | 木托盘 | ONTEK SOLUTIONS | 美国 | $183 |