NMS Technology & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI NMS

0
进口笔数
316
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $757 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $757 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 15 笔

工商档案

企业注册号0700829466
企查查编码QVNWC2EXVX
成立日期2019-08-01
联系地址Lô 554, LK12, Khu đô thị Đồng Văn Xanh, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI NMS
企业英文名称NMS TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 554, LK12, Khu đô thị Đồng Văn Xanh, Phường Duy Hà, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84971656869
邮箱nvsan.nms@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
392390其他塑料包装制品
441510木制包装容器
482390其他纸制品
442199其他木制品
4411149mm以上MDF板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南304$1.19M

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南44$388.6K20W以下固定电阻器、处理器及控制器
Komelon Vina Co., Ltd.越南105$326.4K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南24$196.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd.越南48$126.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pretty Vina Co., Ltd.越南22$122.6K印刷标签、非瓦楞折叠盒
I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd.越南33$49.0K其他铝制品、未锻轧铝合金
Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南14$18.6K螺纹螺母、其他钢铁制品
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南18$15.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南2$3.0K纸制卷轴、瓦楞纸箱
Ha Nam Industrial and Trading Co., Ltd.越南2$1.7K瓦楞纸板、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30木托盘TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南$441
2026-07-30木托盘Komelon Vina Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-30木托盘TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南$115
2026-07-30其他塑料包装制品Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-30其他纸制品TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南$41
2026-07-30其他纸制品TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南$26
2026-07-30其他纸制品TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南$725
2026-07-30木托盘TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-30木托盘Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-30其他纸制品TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南$69

相关企业 · 同类产品

NMS Technology & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →