NMS Technology & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI NMS
0
进口笔数
316
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700829466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC2EXVX |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | Lô 554, LK12, Khu đô thị Đồng Văn Xanh, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI NMS |
| 企业英文名称 | NMS TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 554, LK12, Khu đô thị Đồng Văn Xanh, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84971656869 |
| 邮箱 | nvsan.nms@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 304 | $1.19M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $388.6K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 105 | $326.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $196.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $126.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $122.6K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 33 | $49.0K | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $18.6K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $15.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| Ha Nam Industrial and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 木托盘 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $441 |
| 2026-07-30 | 木托盘 | Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-07-30 | 木托盘 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $725 |
| 2026-07-30 | 木托盘 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 木托盘 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $69 |