Tenno Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,516 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tenno
5
进口笔数
1,516
出口笔数
$58.2K
进口金额
$608.6K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311645547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DANBF5 |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | 09 Nam Hòa, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TENNO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842837284038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $55.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 127 | $366.1K |
| 美国 | 1,323 | $221.3K |
| 加拿大 | 28 | $7.8K |
| 洪都拉斯 | 5 | $7.6K |
| 英国 | 2 | $2.2K |
| 德国 | 14 | $921 |
| 以色列 | 4 | $762 |
| 澳大利亚 | 2 | $692 |
| 意大利 | 1 | $248 |
| 比利时 | 2 | $239 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAIYAKAYA (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $55.8K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料片 |
| 4479248abc90cf614e7abf9587f74a6d | 1 | $2.4K |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xometry, Inc. | 美国 | 1,321 | $220.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $132.2K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $60.5K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.7K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.7K | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.3K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.6K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
| Xometry, Inc. | 加拿大 | 28 | $7.8K | 其他铝制品 |
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 17 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 乙烯聚合物塑料 | SAIYAKAYA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-10-14 | 乙烯聚合物塑料 | SAIYAKAYA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.8K |
| 2024-10-14 | 乙烯聚合物塑料 | SAIYAKAYA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-10-14 | 乙烯聚合物塑料 | SAIYAKAYA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-10-14 | 乙烯聚合物塑料 | SAIYAKAYA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-10-14 | 乙烯聚合物塑料 | SAIYAKAYA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2024-05-29 | 乙烯聚合物塑料 | SAIYAKAYA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-05-29 | 乙烯聚合物塑料 | SAIYAKAYA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-05-29 | 乙烯聚合物塑料 | SAIYAKAYA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-05-29 | 乙烯聚合物塑料 | SAIYAKAYA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
出口(共 1,516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | XOMETRY INC | 美国 | $101 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | XOMETRY INC | 美国 | $250 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-13 | 机床零件及夹具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-13 | 机床零件及夹具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-09 | 其他铝制品 | XOMETRY INC | 美国 | $382 |
| 2026-04-09 | 其他铝制品 | XOMETRY INC | 美国 | $378 |
| 2026-04-09 | 其他铝制品 | XOMETRY INC | 美国 | $424 |