Tenno Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,516 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tenno

5
进口笔数
1,516
出口笔数
$58.2K
进口金额
$608.6K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 49 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 64 笔2023-11进口 $11.9K · 2 笔出口 $11.2K · 58 笔2023-12进口 $20.3K · 1 笔出口 $9.0K · 68 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 96 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 54 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 40 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 60 笔2024-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $43.9K · 74 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 63 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 45 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 31 笔2024-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $28.3K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 49 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 64 笔2023-11进口 $11.9K · 2 笔出口 $11.2K · 58 笔2023-12进口 $20.3K · 1 笔出口 $9.0K · 68 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 96 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 54 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 40 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 60 笔2024-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $43.9K · 74 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 63 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 45 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 31 笔2024-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $28.3K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0311645547
企查查编码QVN7DANBF5
成立日期2012-03-19
联系地址09 Nam Hòa, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TENNO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842837284038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
846620机床零件及夹具
350699其他粘合剂≤1kg
391910自粘塑料卷
741980其他铜制品
391990自粘塑料片
722220不锈钢棒材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4$55.8K
印度尼西亚1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南127$366.1K
美国1,323$221.3K
加拿大28$7.8K
洪都拉斯5$7.6K
英国2$2.2K
德国14$921
以色列4$762
澳大利亚2$692
意大利1$248
比利时2$239

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAIYAKAYA (M) SDN BHD马来西亚4$55.8K乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
4479248abc90cf614e7abf9587f74a6d1$2.4K

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xometry, Inc.美国1,321$220.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南19$132.2K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南53$60.5K电器装置零件、带接头绝缘电线
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南7$31.7K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd.越南8$22.7K瓦楞纸箱、塑料管件
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南9$21.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南12$16.3K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南8$14.6K辐射检测仪器、印刷电路
Xometry, Inc.加拿大28$7.8K其他铝制品
Xometry Europe GmbH德国17$1.4K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-14乙烯聚合物塑料SAIYAKAYA (M) SDN BHD马来西亚$0
2024-10-14乙烯聚合物塑料SAIYAKAYA (M) SDN BHD马来西亚$6.8K
2024-10-14乙烯聚合物塑料SAIYAKAYA (M) SDN BHD马来西亚$0
2024-10-14乙烯聚合物塑料SAIYAKAYA (M) SDN BHD马来西亚$0
2024-10-14乙烯聚合物塑料SAIYAKAYA (M) SDN BHD马来西亚$0
2024-10-14乙烯聚合物塑料SAIYAKAYA (M) SDN BHD马来西亚$4.8K
2024-05-29乙烯聚合物塑料SAIYAKAYA (M) SDN BHD马来西亚$0
2024-05-29乙烯聚合物塑料SAIYAKAYA (M) SDN BHD马来西亚$0
2024-05-29乙烯聚合物塑料SAIYAKAYA (M) SDN BHD马来西亚$0
2024-05-29乙烯聚合物塑料SAIYAKAYA (M) SDN BHD马来西亚$0

出口(共 1,516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品XOMETRY INC美国$101
2026-04-20其他铝制品XOMETRY INC美国$250
2026-04-13其他钢铁制品PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$126
2026-04-13机床零件及夹具PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$193
2026-04-13其他钢铁制品PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$154
2026-04-13其他钢铁制品PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$144
2026-04-13机床零件及夹具PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$188
2026-04-09其他铝制品XOMETRY INC美国$382
2026-04-09其他铝制品XOMETRY INC美国$378
2026-04-09其他铝制品XOMETRY INC美国$424

相关企业 · 同类产品

Tenno Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →