Specialty Tech Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 硫化橡胶医疗用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SPECIALTY TECH VIệT NAM

170
进口笔数
135
出口笔数
$3.14M
进口金额
$585.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-19
最近出口
10
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.5K · 11 笔出口 $30.8K · 6 笔2023-10进口 $69.3K · 3 笔出口 $13.2K · 3 笔2023-11进口 $143.8K · 7 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-12进口 $65.6K · 4 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-01进口 $51.2K · 4 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $102.3K · 5 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-03进口 $90.4K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $56.6K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-05进口 $16.2K · 3 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-06进口 $95.5K · 5 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-07进口 $65.7K · 3 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $21.0K · 4 笔2024-09进口 $105.0K · 4 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-10进口 $88.8K · 4 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-11进口 $132.9K · 6 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-12进口 $130.5K · 7 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-01进口 $41.2K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-02进口 $117.2K · 4 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-03进口 $64.1K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-04进口 $71.1K · 4 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-05进口 $73.1K · 4 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-07进口 $100.5K · 6 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-08进口 $95.8K · 3 笔出口 $25.9K · 6 笔2025-09进口 $50.4K · 2 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-10进口 $115.9K · 5 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-11进口 $94.0K · 3 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-12进口 $117.6K · 7 笔出口 $21.2K · 7 笔2026-01进口 $101.2K · 3 笔出口 $13.3K · 3 笔2026-02进口 $33.5K · 3 笔出口 $21.5K · 6 笔2026-03进口 $121.5K · 4 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-04进口 $51.0K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.5K · 11 笔出口 $30.8K · 6 笔2023-10进口 $69.3K · 3 笔出口 $13.2K · 3 笔2023-11进口 $143.8K · 7 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-12进口 $65.6K · 4 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-01进口 $51.2K · 4 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $102.3K · 5 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-03进口 $90.4K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $56.6K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-05进口 $16.2K · 3 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-06进口 $95.5K · 5 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-07进口 $65.7K · 3 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $21.0K · 4 笔2024-09进口 $105.0K · 4 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-10进口 $88.8K · 4 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-11进口 $132.9K · 6 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-12进口 $130.5K · 7 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-01进口 $41.2K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-02进口 $117.2K · 4 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-03进口 $64.1K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-04进口 $71.1K · 4 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-05进口 $73.1K · 4 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-07进口 $100.5K · 6 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-08进口 $95.8K · 3 笔出口 $25.9K · 6 笔2025-09进口 $50.4K · 2 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-10进口 $115.9K · 5 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-11进口 $94.0K · 3 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-12进口 $117.6K · 7 笔出口 $21.2K · 7 笔2026-01进口 $101.2K · 3 笔出口 $13.3K · 3 笔2026-02进口 $33.5K · 3 笔出口 $21.5K · 6 笔2026-03进口 $121.5K · 4 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-04进口 $51.0K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314000829
企查查编码QVNXPY29W5
成立日期2016-09-08
联系地址277B, Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPECIALTY TECH VIỆT NAM
企业英文名称SPECIALTY TECH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Sophie, số 277B, Đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02871081819
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本44.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401490硫化橡胶医疗用品
630710清洁用布
392490塑料家用制品
481820纸手帕毛巾
481810卫生纸
382499其他化学制剂
401519非医用橡胶手套
340290工业清洁制剂
392329非乙烯塑料袋
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
480300纤维素卫生纸卷
401490硫化橡胶医疗用品
630710清洁用布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国151$3.00M
韩国19$50.6K
马来西亚12$32.2K
中国台湾7$21.8K
日本7$16.2K
中国12$7.3K
德国7$4.8K
斯洛伐克3$3.3K
美国1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南135$585.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D Rubber Products Co., Ltd.泰国131$2.93M硫化橡胶医疗用品
Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国13$140.2K纸手帕毛巾、卫生纸
KGM Gloves Sdn. Bhd.马来西亚7$29.9K非医用橡胶手套、硫化橡胶服装
Specialty Tech Corp. Ltd.韩国7$19.1K其他化学制剂
Specialty Tech Corporation Ltd.泰国7$16.2K清洁用布、硫化橡胶医疗用品
Advance Packaging Co., Ltd.泰国3$2.5K非乙烯塑料袋、其他化学制剂
D Rubber Products Co., Ltd.韩国1$2.4K其他化学制剂
Keen Biotech Group Co., Ltd.泰国3$1.8K工业清洁制剂、其他有机表面活性剂
Thai Atom Gloves Co., Ltd.泰国1$340防水踝靴
Kimberly泰国1$39卫生纸、纸手帕毛巾

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南82$348.6K电器装置零件、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南16$67.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南15$64.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南11$52.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南11$52.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21硫化橡胶医疗用品D RUBBER PRODUCTS CO LTD泰国$7.9K
2026-04-21硫化橡胶医疗用品D RUBBER PRODUCTS CO LTD泰国$2.0K
2026-04-21硫化橡胶医疗用品D RUBBER PRODUCTS CO LTD泰国$15.5K
2026-04-21硫化橡胶医疗用品D RUBBER PRODUCTS CO LTD泰国$7.9K
2026-04-21硫化橡胶医疗用品D RUBBER PRODUCTS CO LTD泰国$15.5K
2026-04-21硫化橡胶医疗用品D RUBBER PRODUCTS CO LTD泰国$2.0K
2026-03-25硫化橡胶医疗用品D RUBBER PRODUCTS CO LTD泰国$14.8K
2026-03-25硫化橡胶医疗用品D RUBBER PRODUCTS CO LTD泰国$5.0K
2026-03-25硫化橡胶医疗用品D RUBBER PRODUCTS CO LTD泰国$2.8K
2026-03-25硫化橡胶医疗用品D RUBBER PRODUCTS CO LTD泰国$565

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19纤维素卫生纸卷FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$1.5K
2026-04-19纤维素卫生纸卷FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$3.6K
2026-04-19纤维素卫生纸卷FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$1.0K
2026-04-19纤维素卫生纸卷FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$1.0K
2026-04-19纤维素卫生纸卷FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$3.6K
2026-04-19纤维素卫生纸卷FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$1.5K
2026-03-23纤维素卫生纸卷FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$2.1K
2026-03-23纤维素卫生纸卷FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$3.6K
2026-03-06纤维素卫生纸卷FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$1.0K
2026-03-06纤维素卫生纸卷FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Specialty Tech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →