Specialty Tech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 硫化橡胶医疗用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPECIALTY TECH VIệT NAM
170
进口笔数
135
出口笔数
$3.14M
进口金额
$585.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-19
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314000829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPY29W5 |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | 277B, Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPECIALTY TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPECIALTY TECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Sophie, số 277B, Đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02871081819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 44.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 151 | $3.00M |
| 韩国 | 19 | $50.6K |
| 马来西亚 | 12 | $32.2K |
| 中国台湾 | 7 | $21.8K |
| 日本 | 7 | $16.2K |
| 中国 | 12 | $7.3K |
| 德国 | 7 | $4.8K |
| 斯洛伐克 | 3 | $3.3K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $585.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D Rubber Products Co., Ltd. | 泰国 | 131 | $2.93M | 硫化橡胶医疗用品 |
| Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | 13 | $140.2K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| KGM Gloves Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $29.9K | 非医用橡胶手套、硫化橡胶服装 |
| Specialty Tech Corp. Ltd. | 韩国 | 7 | $19.1K | 其他化学制剂 |
| Specialty Tech Corporation Ltd. | 泰国 | 7 | $16.2K | 清洁用布、硫化橡胶医疗用品 |
| Advance Packaging Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $2.5K | 非乙烯塑料袋、其他化学制剂 |
| D Rubber Products Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 其他化学制剂 |
| Keen Biotech Group Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.8K | 工业清洁制剂、其他有机表面活性剂 |
| Thai Atom Gloves Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $340 | 防水踝靴 |
| Kimberly | 泰国 | 1 | $39 | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 82 | $348.6K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $67.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 15 | $64.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 11 | $52.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 11 | $52.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 硫化橡胶医疗用品 | D RUBBER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $7.9K |
| 2026-04-21 | 硫化橡胶医疗用品 | D RUBBER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 硫化橡胶医疗用品 | D RUBBER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $15.5K |
| 2026-04-21 | 硫化橡胶医疗用品 | D RUBBER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $7.9K |
| 2026-04-21 | 硫化橡胶医疗用品 | D RUBBER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $15.5K |
| 2026-04-21 | 硫化橡胶医疗用品 | D RUBBER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶医疗用品 | D RUBBER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶医疗用品 | D RUBBER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶医疗用品 | D RUBBER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶医疗用品 | D RUBBER PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $565 |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 纤维素卫生纸卷 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 纤维素卫生纸卷 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 纤维素卫生纸卷 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 纤维素卫生纸卷 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 纤维素卫生纸卷 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 纤维素卫生纸卷 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 纤维素卫生纸卷 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 纤维素卫生纸卷 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-06 | 纤维素卫生纸卷 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-06 | 纤维素卫生纸卷 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $3.6K |