Sao Mai Investment & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xuất Nhập Khẩu Sao Mai
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200821451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8082C6 |
| 成立日期 | 2008-06-24 |
| 联系地址 | Số 06/04 Venice, Vinhomes Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SAO MAI |
| 企业英文名称 | SAO MAI INVESTMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 06/04 Venice, Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842258155666 |
| 邮箱 | samexco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $704.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $476.9K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 2 | $393.7K | 木薯淀粉 | |
| GUANGXI FULI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 1 | $273.6K | 木薯淀粉 | |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $228.0K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $242.3K |
| 2026-03-23 | 木薯淀粉 | GUANGXI FULI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $273.6K |
| 2026-03-17 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $234.6K |
| 2026-03-04 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $228.0K |
| 2026-02-10 | 木薯淀粉 | QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $198.9K |
| 2026-01-07 | 木薯淀粉 | QINGDAO DINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $194.8K |