Nefab South Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 239 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEFAB MIềN NAM VIệT NAM
- 邮箱1,133
- LinkedIn1
- YouTube1
9
进口笔数
239
出口笔数
$16.8K
进口金额
$2.06M
出口金额
2025-02-04
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603826232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F1DR7G |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | Xưởng số 5, Lô G, Khu Công Nghiệp An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEFAB MIỀN NAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEFAB SOUTH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xưởng số 5, Lô G, Khu Công Nghiệp An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84914923369 |
| 邮箱 | sosang13@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $16.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 239 | $2.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nefab Packaging Engineering (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.4K | 其他塑料包装制品、贱金属配件 |
| High Hope Zhongding Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 薄硬木胶合板、塑料文具 |
| Holycore Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.25M | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| UNIVERSAL ALLOY CORP VIETNAM CO LTD | 越南 | 23 | $255.3K | 木制包装容器、木托盘 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $132.1K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $132.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $125.0K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $101.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $52.0K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 存储单元、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 其他钢铁制品 | HIGH HOPE ZHONG DING CORP ORATION | 中国 | $461 |
| 2025-02-04 | 铝合金板材 | HIGH HOPE ZHONG DING CORP ORATION | 中国 | $1.9K |
| 2025-02-04 | 铝合金板材 | HIGH HOPE ZHONGDING CORP ORATION | 中国 | $56 |
| 2025-02-04 | 热带木胶合板 | HIGH HOPE ZHONG DING CORP ORATION | 中国 | $388 |
| 2025-02-04 | 非泡沫橡胶密封件 | HIGH HOPE ZHONG DING CORP ORATION | 中国 | $711 |
| 2025-02-04 | 钢铁螺钉螺栓 | HIGH HOPE ZHONG DING CORP ORATION | 中国 | $212 |
| 2025-02-04 | 钢铁螺钉螺栓 | HIGH HOPE ZHONGDING CORP ORATION | 中国 | $2.7K |
| 2025-01-14 | 其他塑料制品 | HOLYCORE COMPOSITE MATERIAL CO.LTD | 中国 | $30 |
| 2025-01-14 | 其他塑料制品 | HOLYCORE COMPOSITE MATERIAL CO.LTD | 中国 | $44 |
| 2025-01-14 | 其他塑料制品 | HOLYCORE COMPOSITE MATERIAL CO.LTD | 中国 | $44 |
出口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 木托盘 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $400 |