Kim Lien Phat Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 牛皮纸150-225克
越南 · 在业
0
进口笔数
168
出口笔数
$0
进口金额
$428.9K
出口金额
—
最近进口
2024-07-31
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313538607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05YP047 |
| 成立日期 | 2015-11-17 |
| 联系地址 | 113/34A Đường số 1, Tổ 20, Khu phố 3, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ SẢN XUẤT KIM LIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM LIEN PHAT MANUFACTION AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113/34A Đường số 1, Tổ 20, Khu phố 3, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937833172 |
| 邮箱 | giaylienphat@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 168 | $428.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $260.5K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 42 | $76.8K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 42 | $64.9K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.9K | 合成纤维缝纫线、棉针织布 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.9K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Unimax Saigon Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.8K | 其他人造窄幅布、塑料涂层织物 |
| Unimax Saigon Co., Ltd. Long An Factory Branch | 越南 | 5 | $4.7K | 非织造标签、塑料涂层织物 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 机织标签、染色棉针织布 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 乙烯聚合物塑料 | Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $619 |
| 2024-07-31 | 无机涂布纸 | Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $642 |
| 2024-07-29 | 无机涂布纸 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $642 |
| 2024-07-26 | 牛皮纸150-225克 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2024-07-26 | 牛皮纸≤150克 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2024-07-26 | 牛皮纸150-225克 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $553 |
| 2024-07-25 | 牛皮纸150-225克 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | $553 |
| 2024-07-25 | 乙烯聚合物塑料 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $619 |
| 2024-07-25 | 牛皮纸≤150克 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2024-07-25 | 牛皮纸150-225克 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | $61 |