Phu Gia Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Gia Thanh
64
进口笔数
25
出口笔数
$4.46M
进口金额
$278.2K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-11-29
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311901663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GPFWTW |
| 成立日期 | 2012-07-30 |
| 联系地址 | 66/38 Đường XTT 32, ấp 3, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚ GIA THANH |
| 企业英文名称 | PHU GIA THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/38 Đường XTT 32, ấp 3, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84837157216 |
| 邮箱 | phugiathanhplastic@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0837157214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 30 | $2.16M |
| 泰国 | 10 | $899.3K |
| 美国 | 11 | $865.3K |
| 阿曼 | 2 | $190.4K |
| 马来西亚 | 7 | $143.4K |
| 新加坡 | 1 | $96.3K |
| 中国 | 2 | $73.4K |
| 中国台湾 | 1 | $32.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $278.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.58M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $899.3K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $852.9K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $384.7K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Gemini Corp. N.V. | 美国 | 3 | $310.1K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 3 | $186.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $143.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $52.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $32.3K | 聚碳酸酯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 计量液体泵、泵零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 22 | $228.0K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.8K | 热轧钢条<14mm、其他钢铁制品 |
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 铜铸件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-03-17 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-02-27 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $22.3K |
| 2025-12-19 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $167.3K |
| 2025-12-15 | 低密度聚乙烯 | GEMINI CORP ORATION N V | 美国 | $128.5K |
| 2025-09-19 | 轻质乙烯共聚物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $52.4K |
| 2025-08-15 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $24.0K |
| 2025-08-11 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $72.7K |
| 2025-07-25 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $47.3K |
| 2025-04-24 | 低密度聚乙烯 | INTRACO TRADING PTE LTD | 阿曼 | $144.0K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 低密度聚乙烯 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2025-11-05 | 低密度聚乙烯 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2025-10-03 | 低密度聚乙烯 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2025-09-03 | 低密度聚乙烯 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2025-05-05 | 低密度聚乙烯 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-02-13 | 低密度聚乙烯 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2024-11-06 | 低密度聚乙烯 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2024-09-11 | 低密度聚乙烯 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $31.0K |
| 2024-08-01 | 低密度聚乙烯 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2024-07-15 | 低密度聚乙烯 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $13.0K |