Moc Bai Phuoc Tan Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 555 笔 · 主营 鲭鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MộC BàI PHướC TâN
0
进口笔数
555
出口笔数
$0
进口金额
$26.20M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901326299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5STK1DY |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | Số 24, Hẻm 9, Trưng Nữ Vương, Tổ 4, Khu phố 5, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỘC BÀI PHƯỚC TÂN |
| 企业英文名称 | MOC BAI PHUOC TAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0983592529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 210310 | 酱油 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 494 | $23.55M |
| 越南 | 4 | $230.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Kim Veng | 柬埔寨 | 204 | $11.41M | 精炼棕榈油、活性酵母 |
| Thai Vuthy | 柬埔寨 | 128 | $5.26M | 精炼棕榈油、咖啡基制品 |
| Cheng Sokreat | 柬埔寨 | 40 | $1.80M | 其他鱼制品、番茄调味汁 |
| Tri Samdy | 柬埔寨 | 38 | $1.37M | 咖啡基制品、鲭鱼制品 |
| THAI VUTHY | 23 | $1.17M | 精炼棕榈油、鲭鱼制品 | |
| Yoem Sokha | 柬埔寨 | 24 | $1.10M | 其他鱼制品、鲭鱼制品 |
| TRI SAMDY | 22 | $784.1K | 咖啡基制品、鲭鱼制品 | |
| Ing Sochivorn | 柬埔寨 | 17 | $648.3K | 精炼棕榈油、咖啡基制品 |
| Than Sophak | 柬埔寨 | 8 | $394.8K | 其他鱼制品 |
| Ing Sochivorn | 10 | $372.1K | 精炼棕榈油、咖啡基制品 |
近期贸易明细
出口(共 555)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲭鱼制品 | THAI VUTHY | — | $67.9K |
| 2026-04-28 | 鲭鱼制品 | THAI VUTHY | — | $67.9K |
| 2026-04-28 | 鲭鱼制品 | YOEM SOKHA | — | $44.0K |
| 2026-04-24 | 咖啡基制品 | TRI SAMDY | — | $35.9K |
| 2026-04-23 | 咖啡基制品 | THAI VUTHY | — | $46.5K |
| 2026-04-22 | 咖啡基制品 | THAI VUTHY | — | $46.5K |
| 2026-04-22 | 鲭鱼制品 | TRI SAMDY | — | $29.6K |
| 2026-04-20 | 鲭鱼制品 | THAI VUTHY | — | $67.9K |
| 2026-04-13 | 鲭鱼制品 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $38.8K |
| 2026-04-10 | 鲭鱼制品 | TRI SAMDY | — | $39.0K |