Phuc Tam Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT PHúC TâM
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$163.3K
出口金额
—
最近进口
2025-05-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202201358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5FX1AF |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | Số 819 Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHÚC TÂM |
| 企业英文名称 | PHUC TAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 819 Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0326819819 |
| 邮箱 | congtyphuctam68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $163.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 33 | $163.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $262 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $253 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $151 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $311 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $69 |