Phu Khang Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS PHú KHANG
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$3.36M
出口金额
—
最近进口
2025-07-01
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201950231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNWYYH2 |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | 209 Quốc Lộ 1A, Lương Hòa, Xã Vĩnh Lương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS PHÚ KHANG |
| 企业英文名称 | PHU KHANG LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209 Quốc Lộ 1A, Lương Hòa, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934928827 |
| 邮箱 | logisticsphukhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $1.54M |
| 中国 | 22 | $1.15M |
| 菲律宾 | 12 | $666.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Chenxinda Trading Co., Ltd. | 越南 | 19 | $974.8K | 冻鲶鱼片 |
| Fuzhou Chenxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $970.1K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sea Formosus Trading | 菲律宾 | 8 | $447.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Dongxing Qixing Jingfeng Border Peoples Mutual Assistance Group | 越南 | 3 | $230.8K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Dongxing City Qixing Jingfeng Border Trade Specialized Cooperative | 中国 | 2 | $184.5K | 冻鲶鱼片、冷冻岩龙虾 |
| Starharvest Food Products Trading | 菲律宾 | 2 | $132.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Brilliant King Agricultural Products Trading | 越南 | 3 | $123.2K | 冻鲶鱼片 |
| Sea Formosus Trading | 越南 | 2 | $86.7K | 冻鲶鱼片 |
| Starharvest Food Products Trading | 越南 | 2 | $77.1K | 冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Tao Tian Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.5K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY QIXING JINGFENG BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE | 中国 | $91.5K |
| 2025-06-23 | 其他冷冻鱼 | DONGXING QIXING JINGFENG BORDER PEOPLES MUTUAL ASSITANCE GROUP | 越南 | $40.3K |
| 2025-06-23 | 其他冷冻鱼 | DONGXING QIXING JINGFENG BORDER PEOPLES MUTUAL ASSITANCE GROUP | 越南 | $6.3K |
| 2025-06-21 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY QIXING JINGFENG BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE | 中国 | $93.0K |
| 2025-06-07 | 冻鲶鱼片 | DONGXING QIXING JINGFENG BORDER PEOPLES MUTUAL ASSITANCE GROUP | 越南 | $91.9K |
| 2025-05-30 | 冻鲶鱼片 | DONGXING QIXING JINGFENG BORDER PEOPLES MUTUAL ASSITANCE GROUP | 越南 | $92.3K |
| 2024-11-13 | 冻鲶鱼片 | FUZHOU CHENXINDA TRADING CO LTD | 越南 | $50.7K |
| 2024-07-18 | 冻鲶鱼片 | FUZHOU CHENXINDA TRADING CO LTD | 越南 | $48.1K |
| 2024-07-01 | 冻鲶鱼片 | FUZHOU CHENXINDA TRADING CO LTD | 越南 | $48.6K |
| 2024-06-10 | 冻鲶鱼片 | FUZHOU CHENXINDA TRADING CO LTD | 越南 | $48.9K |