Giang Food Group Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIANG FOOD GROUP
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$3.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801749219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SMMHBT |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Tầng 3A, Tòa nhà Royal Tower, số 10 Quang Trung, KV9, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIANG FOOD GROUP |
| 企业英文名称 | GIANG FOOD GROUP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27B2, KDC Hưng Phú, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0909904539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $1.94M |
| 中国 | 14 | $473.6K |
| 澳大利亚 | 14 | $443.9K |
| 新加坡 | 13 | $264.0K |
| 中国香港 | 3 | $148.8K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $48.0K |
| 新西兰 | 1 | $37.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bright Bay (Dalian) Corp. | 中国 | 14 | $473.6K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Seven Seas Seafoods Aust Pty Ltd | 越南 | 14 | $446.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Food Premium Valley Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $418.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Tai Kwan Seafoods (Holdings) Pty Ltd | 越南 | 14 | $395.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Bright Bay (Dalian) Corp | 越南 | 9 | $294.4K | 冻鲶鱼片 |
| Tai Kwan Seafoods (Holdings) Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $275.8K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Ocean Treasure World Foods Ltd. | 越南 | 6 | $238.3K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Fromar Foods Ltd. | 越南 | 4 | $212.1K | 碾磨大米、冻鲶鱼片 |
| Latitude Commodities Ltd. | 越南 | 4 | $168.9K | 肉粉粒、冻鲶鱼片 |
| Seven Seas Seafoods Aust Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $131.1K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | BRIGHT BAY (DALIAN) CORP | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | BRIGHT BAY (DALIAN) CORP | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | FOOD PREMIUM VALLEY PTE LTD | — | $8.1K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | FOOD PREMIUM VALLEY PTE LTD | — | $10.9K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | FOOD PREMIUM VALLEY PTE LTD | — | $4.1K |
| 2026-03-30 | 冻鲶鱼片 | BRIGHT BAY (DALIAN) CORP | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-30 | 冻鲶鱼片 | BRIGHT BAY (DALIAN) CORP | 中国 | $27.3K |
| 2026-03-28 | 冻鲶鱼片 | TAI KWAN SEAFOODS (HOLDINGS) PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-03-28 | 冻鲶鱼片 | TAI KWAN SEAFOODS (HOLDINGS) PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-03-28 | 冻鲶鱼片 | TAI KWAN SEAFOODS (HOLDINGS) PTY LTD | 澳大利亚 | $7.3K |