Nhu Huong Hue Huong Processing Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Như Hương - Huệ Hương
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$276.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101686730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPFH2Q5 |
| 成立日期 | 2005-04-14 |
| 联系地址 | 41 An Thành, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NHƯ HƯƠNG - HUỆ HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842437160075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $190.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEKOU QIANGWEN TRADING CO., LTD | 8 | $86.1K | 其他食品制剂 | |
| Hekou Qiangwen Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $73.9K | 其他食品制剂 |
| Guangzhou Debede Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.4K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Dongxing City Shuo Guo Yuan Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $56.9K | 其他食品制剂、糖果 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | HEKOU QIANGWEN TRADING CO., LTD | — | $3.0K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | HEKOU QIANGWEN TRADING CO., LTD | — | $6.9K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | HEKOU QIANGWEN TRADING CO., LTD | — | $460 |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | HEKOU QIANGWEN TRADING CO., LTD | — | $2.3K |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | HEKOU QIANGWEN TRADING CO., LTD | — | $9.3K |
| 2026-02-06 | 其他食品制剂 | HEKOU QIANGWEN TRADING CO., LTD | — | $5.8K |
| 2026-02-06 | 其他食品制剂 | HEKOU QIANGWEN TRADING CO., LTD | — | $13.0K |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | HEKOU QIANGWEN TRADING CO., LTD | — | $7.0K |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | HEKOU QIANGWEN TRADING CO., LTD | — | $2.3K |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | HEKOU QIANGWEN TRADING CO., LTD | — | $7.0K |