Nam Quoc Dat Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Nam Quốc Đạt
88
进口笔数
0
出口笔数
$5.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401687277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDX66FG |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | 55 Nguyễn Chánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM QUỐC ĐẠT |
| 企业英文名称 | NAM QUOC DAT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Nguyễn Chánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84905089552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 88 | $5.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Viet Cooperative Trade & Service Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 18 | $878.9K | 天然橡胶、带壳腰果 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $871.3K | 技术分类天然橡胶、番石榴芒果山竹 |
| North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $808.0K | 天然橡胶 |
| North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $605.3K | 天然橡胶、其他鲜果 |
| Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $422.9K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $395.3K | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Houay Hee Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $381.6K | 天然橡胶 |
| LAO-VIET COOPERATE TRADE & SERVICE IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | 3 | $365.6K | 天然橡胶、带壳腰果 |
| Lao-Viet Co-operate Trade & Service Import | 老挝 | 5 | $248.3K | 带壳腰果 |
| North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $52.8K | 天然橡胶、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 天然橡胶 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $39.8K |
| 2026-04-29 | 天然橡胶 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $39.8K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | LAO-VIET COOPERATE TRADE & SERVICE IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $80.0K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | LAO-VIET COOPERATE TRADE & SERVICE IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $80.0K |
| 2026-04-10 | 天然橡胶 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $65.9K |
| 2026-04-10 | 天然橡胶 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $65.9K |
| 2026-04-09 | 带壳腰果 | LAO-VIET COOPERATE TRADE & SERVICE IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $80.0K |
| 2026-04-09 | 带壳腰果 | LAO-VIET COOPERATE TRADE & SERVICE IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $80.0K |
| 2026-01-22 | 天然橡胶 | LAO-VIET COOPERATE TRADE & SERVICE IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $45.6K |
| 2025-12-17 | 天然橡胶 | NORTH BOLAVEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT & PROMOTION SOLE LTD | 老挝 | $52.0K |