Pallet PLV Service Business & Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT PALLET PLV
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$23.8K
出口金额
—
最近进口
2025-03-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110112884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NU5Y1A |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Xóm 10B- thôn Liên Xuân, Xã Nam Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT PALLET PLV |
| 企业英文名称 | PALLET PLV SERVICE BUSINESS AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 10B- thôn Liên Xuân, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84365434287 |
| 邮箱 | palletPLV@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $23.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Nam Industrial and Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.0K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Ha Nam King Yip Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.9K | 涂布纸卷、未涂布印刷纸卷 |
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 3 | $4.8K | 塑料管件、其他塑料管材 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 其他热带胶合板 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $119 |
| 2025-03-28 | 其他热带胶合板 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $122 |
| 2025-03-28 | 其他热带胶合板 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $55 |
| 2025-03-28 | 其他热带胶合板 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $419 |
| 2025-03-28 | 其他热带胶合板 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $223 |
| 2025-03-28 | 其他热带胶合板 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $326 |
| 2025-03-28 | 木托盘 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $658 |
| 2025-03-27 | 其他热带胶合板 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $122 |
| 2025-03-27 | 其他热带胶合板 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $119 |
| 2025-03-27 | 其他热带胶合板 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $419 |