SILVER NET CORP

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他橡胶轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SILVER NET

3
进口笔数
8
出口笔数
$16.8K
进口金额
$159.0K
出口金额
2023-10-04
最近进口
2026-04-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $943 · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $943 · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700309448
企查查编码QVNW8P59SX
成立日期1999-02-10
联系地址Đường số 4, Khu công nghiệp Đồng An, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SILVER NET
企业英文名称SILVER NET CORP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 4, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Quyền xuất khẩu, nhập khẩu phụ tùng, phụ kiện, linh kiện của xe ô tô, xe du lịch, xe gắn máy, xe công nông, xe chuyên dùng (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). - Quyền xuất khẩu, nhập khẩu ruột xe, vỏ xe của xe ô tô, xe du lịch, xe gắn máy, xe công nông, xe chuyên dùng (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400300再生橡胶

出口

HS 编码产品
401290其他橡胶轮胎
401390其他橡胶内胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$8.6K
中国台湾1$8.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$159.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD中国2$8.6K阀门龙头、阀门零件
Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾1$8.1K丁苯/羧基丁苯橡胶、再生橡胶

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾8$159.0K其他橡胶轮胎、其他橡胶内胎

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-04阀门龙头XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD中国$813
2023-10-04阀门龙头XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD中国$130
2023-07-24阀门龙头XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD中国$2.3K
2023-07-24阀门龙头XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD中国$500
2023-07-24阀门龙头XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD中国$2.5K
2023-07-24阀门龙头XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD中国$830
2023-07-24阀门龙头XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD中国$1.6K
2023-03-21再生橡胶Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾$4.3K
2023-03-21丁苯/羧基丁苯橡胶Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾$3.8K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他橡胶内胎Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾$7.9K
2026-04-11其他橡胶内胎Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾$222
2026-04-11其他橡胶内胎Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾$497
2026-04-11其他橡胶轮胎Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾$3.1K
2026-04-11其他橡胶内胎Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾$8.1K
2026-04-11其他橡胶内胎Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾$636
2026-04-11其他橡胶内胎Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾$370
2026-04-11其他橡胶内胎Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾$480
2026-04-11其他橡胶内胎Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾$354
2026-04-11其他橡胶内胎Silver King Enterprise Co. Ltd.中国台湾$780

相关企业 · 同类产品

SILVER NET CORP 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →