SILVER NET CORP
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SILVER NET
3
进口笔数
8
出口笔数
$16.8K
进口金额
$159.0K
出口金额
2023-10-04
最近进口
2026-04-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700309448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8P59SX |
| 成立日期 | 1999-02-10 |
| 联系地址 | Đường số 4, Khu công nghiệp Đồng An, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SILVER NET |
| 企业英文名称 | SILVER NET CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 4, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Quyền xuất khẩu, nhập khẩu phụ tùng, phụ kiện, linh kiện của xe ô tô, xe du lịch, xe gắn máy, xe công nông, xe chuyên dùng (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). - Quyền xuất khẩu, nhập khẩu ruột xe, vỏ xe của xe ô tô, xe du lịch, xe gắn máy, xe công nông, xe chuyên dùng (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400300 | 再生橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.6K |
| 中国台湾 | 1 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $159.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $8.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $8.1K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、再生橡胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 8 | $159.0K | 其他橡胶轮胎、其他橡胶内胎 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 阀门龙头 | XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $813 |
| 2023-10-04 | 阀门龙头 | XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $130 |
| 2023-07-24 | 阀门龙头 | XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-07-24 | 阀门龙头 | XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-07-24 | 阀门龙头 | XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-24 | 阀门龙头 | XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $830 |
| 2023-07-24 | 阀门龙头 | XIAMEN XIAHUI RUBBER METAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-21 | 再生橡胶 | Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.3K |
| 2023-03-21 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $3.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他橡胶内胎 | Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $7.9K |
| 2026-04-11 | 其他橡胶内胎 | Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $222 |
| 2026-04-11 | 其他橡胶内胎 | Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $497 |
| 2026-04-11 | 其他橡胶轮胎 | Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-11 | 其他橡胶内胎 | Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $8.1K |
| 2026-04-11 | 其他橡胶内胎 | Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $636 |
| 2026-04-11 | 其他橡胶内胎 | Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $370 |
| 2026-04-11 | 其他橡胶内胎 | Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $480 |
| 2026-04-11 | 其他橡胶内胎 | Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $354 |
| 2026-04-11 | 其他橡胶内胎 | Silver King Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $780 |