VIDA HAI PHONG CO LTD
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIDA HảI PHòNG
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$2.07M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201755434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD8NMFG |
| 成立日期 | 2016-12-15 |
| 联系地址 | 114 đường Lê Duẩn, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIDA HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | VIDA HAI PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 đường Lê Duẩn, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 02258831660 |
| 邮箱 | ketoanvidahp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 118 | $2.07M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 118 | $2.07M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $13.5K |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $13.5K |
| 2026-04-02 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $27.0K |
| 2026-03-19 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $27.0K |
| 2026-03-09 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $13.5K |
| 2026-02-27 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $13.5K |
| 2026-02-13 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $13.5K |
| 2026-02-04 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $13.5K |
| 2026-01-28 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $40.5K |