ECU WORLDWIDE VIETNAM JOINT STOCK
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-10-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304258307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWB9ACC |
| 成立日期 | 2011-08-03 |
| 联系地址 | Số 23, đường số 8A, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECU WORLDWIDE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECU WORLDWIDE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23, đường số 8A, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842837733737 |
| 邮箱 | InfoVietnam@ecuworldwide.com |
| 传真 | +842837734506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15.9456亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 52 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECU Worldwide (Canada) | 加拿大 | 6 | $0 | 自粘塑料片、其他电气开关 |
| ECU Worldwide (USA) Inc. | 美国 | 1 | $0 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ECU Worldwide (Canada) Inc. | 美国 | 1 | $0 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| ECU Worldwide USA | 美国 | 1 | $0 | 其他塑料制品、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-05 | 其他铜制品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | 塑胶涂层手套 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 塑料/纺织手提包 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 其他高尔夫设备 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 化纤男衬衫 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 非螺纹钢销 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 其他电感器 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | 火花点火发动机零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | 非棉针织背心 | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 男式纤维衬衫 | — | 美国 | $0 |