THINH PHAT MFG TRADING TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Kỹ THUậT THịNH PHáT
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$123.1K
出口金额
—
最近进口
2024-05-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313303436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW538QJ3 |
| 成立日期 | 2015-06-13 |
| 联系地址 | 134/1 Cách mạng tháng 8, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT MANUFACTURING TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84938579747 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $123.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | 24 | $85.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $30.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH NIDEC SANKYO VIET NAM | 越南 | 2 | $6.6K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 其他钢铁非螺纹件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $501 |
| 2024-05-09 | 其他钢铁非螺纹件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $37 |
| 2024-05-09 | 其他钢铁非螺纹件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $56 |
| 2024-05-09 | 其他钢铁非螺纹件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $694 |
| 2024-05-09 | 其他钢铁非螺纹件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $113 |
| 2024-05-09 | 其他钢铁非螺纹件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $163 |
| 2024-05-09 | 其他钢铁非螺纹件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $107 |
| 2024-05-09 | 其他钢铁非螺纹件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $930 |
| 2024-05-09 | 其他钢铁非螺纹件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $174 |
| 2024-05-08 | 其他钢铁非螺纹件 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $56 |