OHA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OHA
4
进口笔数
0
出口笔数
$4.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313496019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTREAGR9 |
| 成立日期 | 2015-10-20 |
| 联系地址 | Số 20 Đường số 3, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đường số 3, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 0837261475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GABBAR ENGINEERING CO. | 印度 | 2 | $2.2K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Gabbar Engineering Company | 印度 | 2 | $2.2K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $67 |
| 2024-04-25 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO. | 印度 | $27 |
| 2024-04-25 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $3 |
| 2024-04-25 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO. | 印度 | $27 |
| 2024-04-25 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO. | 印度 | $56 |
| 2024-04-25 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $16 |
| 2024-04-25 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $16 |
| 2024-04-25 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO. | 印度 | $42 |
| 2024-04-25 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $45 |
| 2024-04-25 | 其他缝纫机零件 | GABBAR ENGINEERING CO | 印度 | $65 |