Preformed Line Products (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PREFORMED LINE PRODUCTS (VIệT NAM)

120
进口笔数
7
出口笔数
$2.01M
进口金额
$28.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-21
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $432 · 1 笔2024-06进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.3K · 5 笔出口 $330 · 1 笔2024-09进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.4K · 5 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-05进口 $71.7K · 3 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-06进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $103.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $62 · 1 笔2026-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $704 · 1 笔出口 $420 · 1 笔2026-04进口 $72.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $432 · 1 笔2024-06进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.3K · 5 笔出口 $330 · 1 笔2024-09进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.4K · 5 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-05进口 $71.7K · 3 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-06进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $103.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $62 · 1 笔2026-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $704 · 1 笔出口 $420 · 1 笔2026-04进口 $72.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316069382
企查查编码QVNJCXVT2R
成立日期2019-12-16
联系地址Số 9A, đường số 53, Khu phố 5, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PREFORMED LINE PRODUCTS (VIỆT NAM)
企业英文名称PREFORMED LINE PRODUCTS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9A, đường số 53, Khu phố 5, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842839393927
邮箱vn.info@preformed.com
官网www.preformed.com
传真+842838243929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本115.71亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
761490铝制线缆带
392690其他塑料制品
731290钢制编织带
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
760421铝合金型材
853890电器装置零件
853590其他高压电路装置
760820铝合金管

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
760421铝合金型材
732690其他钢铁制品
761490铝制线缆带
831190焊接材料
853890电器装置零件
854460高压电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国73$1.29M
印度尼西亚19$413.8K
中国16$162.4K
西班牙5$67.6K
波兰5$61.2K
美国4$14.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$18.4K
泰国3$9.4K
美国1$420
澳大利亚1$62

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Preformed Line Products (Thailand) Ltd.泰国73$1.29M其他铝制品、其他钢铁制品
PT Prefomed Line Products Indonesia印度尼西亚19$413.8K其他铝制品、铝制线缆带
PLP Conductor Line Products Co., Ltd.中国13$160.1K其他铝制品、其他钢铁制品
PLP Poland (Belos) S.A.波兰4$54.9K其他钢铁制品、其他高压电路装置
Apresa-Plp Spain S.A.U.西班牙2$53.9K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Preformed Line Products美国4$14.5K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Apresa Plp Spain S.A.U.西班牙2$13.6K其他高压电路装置、其他塑料制品
PLP Poland Sp. z o.o.波兰2$6.4K其他钢铁制品、铝制线缆带
Xiamen Keystone Engineering Technology Co., Ltd.中国1$1.1K钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南2$18.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Preformed Line Products (Thailand) Ltd.泰国3$9.4K高压电线、其他钢铁制品
Preformed Line Products Co., Ltd.美国1$420其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
f70fa7cf3a659b1f577ec1f5e912ea4f1$62

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢制编织带PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD泰国$947
2026-04-24钢制编织带PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD泰国$3.9K
2026-04-24钢制编织带PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD泰国$6.5K
2026-04-24铝制线缆带PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD泰国$1.6K
2026-04-24钢制编织带PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD泰国$3.9K
2026-04-24铝制线缆带PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD泰国$632
2026-04-24铝制线缆带PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD泰国$1.4K
2026-04-24铝制线缆带PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD泰国$1.4K
2026-04-24钢制编织带PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD泰国$947
2026-04-24钢制编织带PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD泰国$1.7K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21焊接材料PREFORMED LINE PRODUCTS美国$105
2026-03-21焊接材料PREFORMED LINE PRODUCTS美国$105
2026-03-21焊接材料PREFORMED LINE PRODUCTS美国$105
2026-03-21焊接材料PREFORMED LINE PRODUCTS美国$105
2026-01-06铝制线缆带—澳大利亚$62
2025-05-08铝合金型材SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$4.8K
2025-05-08其他铝制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$179
2025-05-08其他铝制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$656
2025-05-08其他铝制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$89
2025-05-08其他铝制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Preformed Line Products (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →