Preformed Line Products (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PREFORMED LINE PRODUCTS (VIệT NAM)
120
进口笔数
7
出口笔数
$2.01M
进口金额
$28.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-21
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316069382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCXVT2R |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | Số 9A, đường số 53, Khu phố 5, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PREFORMED LINE PRODUCTS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | PREFORMED LINE PRODUCTS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9A, đường số 53, Khu phố 5, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839393927 |
| 邮箱 | vn.info@preformed.com |
| 官网 | www.preformed.com |
| 传真 | +842838243929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.71亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 760820 | 铝合金管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 73 | $1.29M |
| 印度尼西亚 | 19 | $413.8K |
| 中国 | 16 | $162.4K |
| 西班牙 | 5 | $67.6K |
| 波兰 | 5 | $61.2K |
| 美国 | 4 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.4K |
| 泰国 | 3 | $9.4K |
| 美国 | 1 | $420 |
| 澳大利亚 | 1 | $62 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Preformed Line Products (Thailand) Ltd. | 泰国 | 73 | $1.29M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| PT Prefomed Line Products Indonesia | 印度尼西亚 | 19 | $413.8K | 其他铝制品、铝制线缆带 |
| PLP Conductor Line Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $160.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| PLP Poland (Belos) S.A. | 波兰 | 4 | $54.9K | 其他钢铁制品、其他高压电路装置 |
| Apresa-Plp Spain S.A.U. | 西班牙 | 2 | $53.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Preformed Line Products | 美国 | 4 | $14.5K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Apresa Plp Spain S.A.U. | 西班牙 | 2 | $13.6K | 其他高压电路装置、其他塑料制品 |
| PLP Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $6.4K | 其他钢铁制品、铝制线缆带 |
| Xiamen Keystone Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Preformed Line Products (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $9.4K | 高压电线、其他钢铁制品 |
| Preformed Line Products Co., Ltd. | 美国 | 1 | $420 | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| f70fa7cf3a659b1f577ec1f5e912ea4f | 1 | $62 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢制编织带 | PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD | 泰国 | $947 |
| 2026-04-24 | 钢制编织带 | PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 钢制编织带 | PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 铝制线缆带 | PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 钢制编织带 | PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 铝制线缆带 | PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD | 泰国 | $632 |
| 2026-04-24 | 铝制线缆带 | PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 铝制线缆带 | PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 钢制编织带 | PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD | 泰国 | $947 |
| 2026-04-24 | 钢制编织带 | PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 焊接材料 | PREFORMED LINE PRODUCTS | 美国 | $105 |
| 2026-03-21 | 焊接材料 | PREFORMED LINE PRODUCTS | 美国 | $105 |
| 2026-03-21 | 焊接材料 | PREFORMED LINE PRODUCTS | 美国 | $105 |
| 2026-03-21 | 焊接材料 | PREFORMED LINE PRODUCTS | 美国 | $105 |
| 2026-01-06 | 铝制线缆带 | — | 澳大利亚 | $62 |
| 2025-05-08 | 铝合金型材 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-05-08 | 其他铝制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-05-08 | 其他铝制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $656 |
| 2025-05-08 | 其他铝制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-05-08 | 其他铝制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |