Hoang Dang Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Đăng Hải
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$4.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401621212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTB4C1E |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | 49 Bùi Hữu Nghĩa, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG ĐĂNG HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG DANG HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Bùi Hữu Nghĩa, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84973121304 |
| 邮箱 | huynhductri@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $2.92M |
| 越南 | 36 | $949.4K |
| 中国台湾 | 12 | $245.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ishikawa Kaisha Ltd. | 日本 | 11 | $1.02M | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Linkorth Co., Ltd. | 日本 | 10 | $752.3K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dolphin Co., Ltd. | 日本 | 8 | $589.8K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Ju Hai Aquatic Products Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 27 | $490.7K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Sunword & Co. Ltd. | 日本 | 5 | $448.7K | 冷冻鱼片、包馅面食 |
| Sunword & Co., Ltd. | 越南 | 2 | $163.4K | 冷冻鱼片 |
| Moon Marine International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $122.3K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Ching Hung Fishery Co. | 越南 | 6 | $99.5K | 其他冷冻鱼 |
| Lian Yung International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.7K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼肝/卵 |
| Chwan Ye Co. | 越南 | 2 | $31.3K | 其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | TOKUSUI CORP | 日本 | $27.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | TOKUSUI CORP | 日本 | $26.8K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | SUNWORD & CO LTD | — | $5.6K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | SUNWORD & CO LTD | — | $20.9K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | SUNWORD & CO LTD | — | $6.2K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | SUNWORD & CO LTD | — | $12.1K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | SUNWORD & CO LTD | — | $6.0K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | SUNWORD & CO LTD | — | $10.0K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | SUNWORD & CO LTD | — | $17.4K |
| 2026-04-04 | 冷冻鱼片 | DOLPHIN CO LTD | 日本 | $12.4K |