Van Dai LS Co., Ltd. Dak Lak Branch
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VăN ĐạI LS CHI NHáNH ĐắK LắK
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$5.30M
出口金额
—
最近进口
2023-12-31
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900880153-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6GS9MC |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | Số 04, Trần Phú, Thị Trấn Phước An, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VĂN ĐẠI LS CHI NHÁNH ĐẮK LẮK |
| 企业英文名称 | VAN DAI LS COMPANY LIMITED DAK LAK BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 04, Trần Phú, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982614327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $2.97M |
| 越南 | 34 | $2.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Youchen Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.65M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Youchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $938.1K | 鲜榴莲 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Hongyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $589.1K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Guangxi Dingfa International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $327.8K | 鲜榴莲 |
| Hekou Jiayuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $263.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 3 | $214.7K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $211.2K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Wenzhou Jingsheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $158.4K | 鲜榴莲 |
| Yiwu Rongguo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Sansen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-31 | 鲜榴莲 | PINGXIANG SANSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-12-31 | 鲜榴莲 | PINGXIANG SANSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $46.3K |
| 2023-12-31 | 鲜榴莲 | PINGXIANG SANSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2023-10-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $26.5K |
| 2023-10-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $8.9K |
| 2023-10-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $34.8K |
| 2023-09-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $43.0K |
| 2023-09-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI YOUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $31.0K |
| 2023-09-22 | 鲜榴莲 | LUZHOU LIANXUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD. | 越南 | $4.9K |
| 2023-09-22 | 鲜榴莲 | LUZHOU LIANXUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD. | 越南 | $64.7K |