Dong Loi International Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Đồng Lợi
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200588553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ44JFRQ |
| 成立日期 | 2014-01-14 |
| 联系地址 | Kiệt 52 Nguyễn Du, Phường Nam Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ ĐỒNG LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84943746868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 38 | $1.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vatsana Furniture Wood Processing Factory | 老挝 | 10 | $562.7K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Vatsana Wood Processing Factory | 老挝 | 6 | $341.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $282.8K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
| Bounpheng Chalernxab Import | 老挝 | 3 | $98.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Keomysee Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $24.0K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Sengdeun Agricultural Support Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $21.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phonsawang Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $20.5K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $18.3K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
| Phuthai Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $17.2K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Chongchalern Trade Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $1.5K | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 6mm以上木材 | PHONSAWANG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $20.5K |
| 2024-12-26 | 其他加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $60.0K |
| 2024-12-26 | 其他加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $1.1K |
| 2024-12-23 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $795 |
| 2024-12-23 | 6mm以上木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $6.8K |
| 2024-11-19 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $59.5K |
| 2024-11-02 | 其他粗加工木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2024-10-24 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $31.1K |
| 2024-09-09 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.7K |
| 2024-09-09 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |