Sao Kim An Thai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAO KIM AN THáI

0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$570.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202047988
企查查编码QVNHP3PPRS
成立日期2020-09-25
联系地址Số 61 Hoàng Thiết Tâm, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAO KIM AN THÁI
企业英文名称SAO KIM AN THAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 61 Hoàng Thiết Tâm, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84913012246
邮箱saokimanthai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾60$570.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SWIDER PAPER CO LTD中国台湾20$198.4K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG RUEY CO LTD中国台湾15$141.3K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG HER CO., LTD中国台湾13$117.1K其他纸制品、未涂布卷纸
SHIN PIIN CHERNG CO., LTD中国台湾8$78.6K其他纸制品
JIN CHYUAN SHING CO LTD中国台湾4$35.3K其他纸制品、未涂布卷纸

近期贸易明细

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.7K
2026-03-23其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.5K
2026-02-12其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.4K
2026-01-12其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.5K
2025-12-09其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.5K
2025-11-03其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.5K
2025-10-02其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.5K
2025-09-13其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.0K
2025-08-14其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.0K
2025-08-12其他纸制品SWIDER PAPER CO LTD中国台湾$9.0K

相关企业 · 同类产品

Sao Kim An Thai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →