VAN TRAN COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN TRầN
29
进口笔数
3
出口笔数
$6.1K
进口金额
$50.1K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-12
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302749701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49DFD6Y |
| 成立日期 | 2002-10-29 |
| 联系地址 | 393TK40/48 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CTY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VẠN TRÂN |
| 企业英文名称 | Van Tran Co., Ltd |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Môi giới thương mại. Đại lý mua bán ký gởi hàng hóa. Mua bán máy tính, phần mềm máy tính đã đóng gói, thiết bị ngoại vi. Đại lý cung cấp dịch vụ internet. Dịch vụ kho vận. Dịch vụ khai thuê hải quan. Đại lý vận tải. Dịch vụ môi giới vận tải. Xây dựng công trình dân dụng./. Bổ sung: Dịch vụ quảng cáo. Tổ chức hội chợ, triển lãm. Dịch vụ in ấn (không in). Tư vấn đầu tư. Chăn nuôi gia súc, gia cầm (không kinh doanh tại TP.Hồ Chí Minh). Kinh doanh lữ hành nội địa (phải thực hiện theo quy định của pháp luật). Đại lý bán vé máy bay./.Bổ sung ngành : Nghiên cứu thị trường. Tư vấn về quản lý kinh doanh./. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo những quy định của pháp luật) |
| 电话 | +842839200122 |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $5.4K |
| 马来西亚 | 6 | $720 |
| 中国香港 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $49.8K |
| 越南 | 1 | $186 |
| 乌干达 | 1 | $156 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | 13 | $2.9K | 旧衣物、其他食品制剂 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $1.0K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| House of Cards Ltd. | 马来西亚 | 6 | $720 | 棉针织T恤及背心、蓝石棉制品 |
| Green Ocean Trading Services International Transportation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $318 | 其他木家具、塑料装饰品 |
| PT International Transport Logistics Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $287 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 1 | $251 | 棉针织T恤及背心、非木制家具件 |
| HTM International Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $250 | 车辆保险杠及零件、干洋葱 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $186 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $100 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| SOURCE INTERNATIONAL NO 404 XIAOYU | 中国香港 | 1 | $28 | 其他塑料制品、非合成纤维袜 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 1 | $49.8K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | 1 | $186 | 球面滚子轴承、智能手机 |
| DAKS Couriers Ltd. | 乌干达 | 1 | $156 | 通信设备、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他食品制剂 | HTM International Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-27 | 糖果 | HTM International Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-27 | 其他食品制剂 | HTM International Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-06-02 | 熏鱼 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $4 |
| 2026-06-02 | 鱼肉制品 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $90 |
| 2026-06-02 | 其他软体动物 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $12 |
| 2026-06-02 | 鱼肉制品 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $64 |
| 2026-03-05 | 棉针织鞋袜 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | $15 |
| 2026-03-05 | 棉质连衣裙 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | $60 |
| 2026-03-05 | 女式棉衬衫 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | $8 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 铝合金型材 | Civil & Building Constructors PLC | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2026-06-12 | 铝合金型材 | Civil & Building Constructors PLC | 柬埔寨 | $17 |
| 2026-06-12 | 铝合金型材 | Civil & Building Constructors PLC | 柬埔寨 | $30 |
| 2026-06-12 | 铝合金型材 | Civil & Building Constructors PLC | 柬埔寨 | $124 |
| 2026-06-12 | 其他钢铁结构体 | Civil & Building Constructors PLC | 柬埔寨 | $291 |
| 2026-06-12 | 铝合金型材 | Civil & Building Constructors PLC | 柬埔寨 | $200 |
| 2026-06-12 | 传动轴及曲柄 | Civil & Building Constructors PLC | 柬埔寨 | $12.1K |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Civil & Building Constructors PLC | 柬埔寨 | $53 |
| 2026-06-12 | 不锈钢机织布 | Civil & Building Constructors PLC | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-06-12 | 铝合金型材 | Civil & Building Constructors PLC | 柬埔寨 | $3.0K |