SERVERHUB JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SERVERHUB
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$156.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316372068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVU9K4X |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | 60/44/4C Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SERVERHUB |
| 企业英文名称 | SERVERHUB JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 60/44/4C Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84989999946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $149.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | 越南 | 24 | $63.1K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| MURO TECH VIETNAM CORP ORATION | 越南 | 18 | $32.8K | 冷轧碳钢带、冷轧钢片 |
| ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | 12 | $32.7K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| NIDEC SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $26.6K | 印刷电路、辐射检测仪器 |
| 3db667baef4a2c8c16f2e4cd9aad083e | 1 | $1.5K |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 10公斤以下便携电脑 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 10公斤以下便携电脑 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | — | $2.0K |
| 2026-04-07 | 10公斤以下便携电脑 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | 越南 | $765 |
| 2026-04-07 | 10公斤以下便携电脑 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | 越南 | $765 |
| 2026-04-06 | 10公斤以下便携电脑 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | 越南 | $765 |
| 2026-04-06 | 10公斤以下便携电脑 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | 越南 | $765 |
| 2026-03-26 | 10公斤以下便携电脑 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | — | $767 |
| 2026-03-12 | 10公斤以下便携电脑 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 10公斤以下便携电脑 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.5K |