Bi Bien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 368 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BI BIêN
0
进口笔数
368
出口笔数
$0
进口金额
$7.36M
出口金额
—
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200732359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT5PHRG |
| 成立日期 | 2022-08-19 |
| 联系地址 | Số 01 Trần Phú, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BI BIÊN |
| 企业英文名称 | BI BIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 Trần Phú, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913485368 |
| 邮箱 | haoquangqt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 312 | $5.28M |
| 越南 | 230 | $2.08M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 312 | $5.28M | 调味甜水、制备面食 |
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 207 | $1.86M | 制备面食、调味甜水 |
| Pume Hungheuang Import-Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 23 | $220.2K | 制备面食、小麦粉 |
近期贸易明细
出口(共 368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 调味甜水 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $571 |
| 2024-12-31 | 华夫饼威化饼 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $155 |
| 2024-12-31 | 调味甜水 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $628 |
| 2024-12-31 | 甜饼干 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $91 |
| 2024-12-31 | 华夫饼威化饼 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $156 |
| 2024-12-31 | 制备面食 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $854 |
| 2024-12-31 | 混合调味料 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $422 |
| 2024-12-31 | 卫生用品 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 糖果 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $350 |
| 2024-12-31 | 甜饼干 | PUMEHUNGHEUANG IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $323 |