Duong Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐườNG GIA
18
进口笔数
0
出口笔数
$7.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702377108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1RW98C |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Số 48, đường D2, Khu dân cư Phú Hòa 1, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐƯỜNG GIA |
| 企业英文名称 | DUONG GIA ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48, đường D2, Khu dân cư Phú Hòa 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84918555564 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 411520 | 皮革废料 |
| 520210 | 棉纱废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casarredo MFG Co., Ltd. | 越南 | 16 | $5.8K | 其他塑料废料、聚合木燃料 |
| Casarredo MFG Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.9K | 其他塑料废料、皮革废料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $28 |
| 2026-04-09 | 皮革废料 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $274 |
| 2026-04-09 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $28 |
| 2026-04-09 | 皮革废料 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $274 |
| 2026-04-09 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $121 |
| 2026-04-09 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $121 |
| 2026-04-08 | 纺织废料 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $40 |
| 2026-04-08 | 纺织废料 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $40 |
| 2026-04-08 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $124 |
| 2026-04-08 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $124 |