Yulan Mechanical Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 可互换金属模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG Cơ KHí JIN LONG

3
进口笔数
314
出口笔数
$43.3K
进口金额
$3.08M
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-06-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 5 笔2025-09进口 $629 · 1 笔出口 $27.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 5 笔2025-09进口 $629 · 1 笔出口 $27.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号3702991445
企查查编码QVNMU5UCX9
成立日期2021-06-29
联系地址Thửa đất số 44, Tờ bản đồ số 141, Đường Thủ Khoa Huân, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ JIN LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 44, Tờ bản đồ số 141, Đường Thủ Khoa Huân, Khu p, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话02743800608
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
391400聚合物离子交换剂
830220贱金属脚轮
842129液体过滤机械
845630放电加工机床
940169木制座椅
940340木制厨房家具

出口

HS 编码产品
820720可互换金属模具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
820890其他机器刀具
830250贱金属帽架
848310传动轴及曲柄
761699其他铝制品
848340齿轮及变速器
730791非不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$20.0K
日本1$15.0K
中国3$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南313$3.08M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国2$42.6K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Yongkang Chuangke Machinery Co., Ltd.中国1$629贱金属脚轮

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南160$2.71M可互换金属模具、木托盘
ACTR Co., Ltd.越南60$146.4K未硫化橡胶片、其他车辆
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南31$101.4K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南53$75.5K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南6$41.9K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
GPPD Energy Co., Ltd.越南4$11.5K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05贱金属脚轮YONGKANG CHUANGKE MACHINERY CO LTD中国$629
2023-09-11聚合物离子交换剂Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$750
2023-09-11放电加工机床Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.泰国$20.0K
2023-09-11放电加工机床Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$5.0K
2023-09-11放电加工机床Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.日本$15.0K
2023-09-11木制座椅Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$208
2023-09-11木制厨房家具Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$292
2023-09-11液体过滤机械Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$500
2023-09-11液体过滤机械Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$500
2023-08-16非轻质石油Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国$375

出口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23传动轴及曲柄Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$536
2026-06-23滑轮飞轮Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$69
2026-06-23滑轮飞轮Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$69
2026-06-23滑轮飞轮Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$69
2026-06-19滑轮飞轮Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$69
2026-06-19滑轮飞轮Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$69
2026-06-19滑轮飞轮Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$69
2026-06-19传动轴及曲柄Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$536
2026-06-05其他钢铁制品ACTR Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-058477机器零件Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$574

相关企业 · 同类产品

Yulan Mechanical Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →