Yulan Mechanical Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 304 笔 · 主营 可互换金属模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG Cơ KHí JIN LONG
3
进口笔数
304
出口笔数
$43.3K
进口金额
$3.06M
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702991445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU5UCX9 |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 44, Tờ bản đồ số 141, Đường Thủ Khoa Huân, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ JIN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 44, Tờ bản đồ số 141, Đường Thủ Khoa Huân, Khu p, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 02743800608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $20.0K |
| 日本 | 1 | $15.0K |
| 中国 | 3 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 303 | $3.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Yongkang Chuangke Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $629 | 贱金属脚轮 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 160 | $2.71M | 可互换金属模具、木托盘 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 56 | $132.2K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 25 | $90.8K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $40.3K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $31.5K | 纸制卷轴、大理石子 |
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 3 | $21.0K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $21.0K | 其他钢铁制品、技术分类天然橡胶 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 2 | $2.3K | 塑料人造花、滚珠轴承 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 1 | $1.4K | 大理石子、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 贱金属脚轮 | YONGKANG CHUANGKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $629 |
| 2023-09-11 | 聚合物离子交换剂 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2023-09-11 | 放电加工机床 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 泰国 | $20.0K |
| 2023-09-11 | 放电加工机床 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-09-11 | 放电加工机床 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 日本 | $15.0K |
| 2023-09-11 | 木制座椅 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $208 |
| 2023-09-11 | 木制厨房家具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $292 |
| 2023-09-11 | 液体过滤机械 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-09-11 | 液体过滤机械 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2023-08-16 | 非轻质石油 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $375 |
出口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 铁钢罐<50升 | ACTR CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-09 | 铁钢罐<50升 | ACTR CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-09 | 铁钢罐<50升 | ACTR CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-09 | 铁钢罐<50升 | ACTR CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $545 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $545 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $545 |
| 2026-04-07 | 钢制容器(>300升) | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-07 | 其他铝制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $545 |
| 2026-04-07 | 钢制容器(>300升) | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $785 |