Haiyang Produce & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI HAIYANG
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401218979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WU5R5K |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | Thôn An Bình, Xã Sông Phan, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HAIYANG |
| 企业英文名称 | HAIYANG PRODUCE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Bình, Xã Tân Lập, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84976673913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.02M |
| 越南 | 1 | $73.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi Yiyuanju Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $332.2K | 其他冷冻水果坚果 |
| Guangxi Lüzhuang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $235.3K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Bai Ying He Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $200.0K | 鲜西瓜、鲜辣椒/甜椒 |
| Yueyang Bangsheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $161.0K | 葵花籽油渣、木薯淀粉 |
| Shenzhen Xinyihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.0K | 热带木薄板、鲜榴莲 |
| Pingxiang Bai Ying He Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $73.5K | 鲜西瓜、鲜榴莲 |
| GUANGZHOU ZHENGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 1 | $72.9K | 其他冷冻水果坚果 | |
| Guangxi Pingxiang Hongye Trade Co., Ltd. | 1 | $68.1K | 鲜榴莲 | |
| Anhui Helitai Import & Export Co., Ltd. | 1 | $54.3K | 鲜榴莲 | |
| ANHUI LLELITNI IMRORT & | 中国 | 1 | $18.0K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGZHOU ZHENGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $67.5K |
| 2026-03-06 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGZHOU ZHENGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $5.4K |
| 2025-10-16 | 其他冷冻水果坚果 | YUEYANG BANGSHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-10-16 | 其他冷冻水果坚果 | YUEYANG BANGSHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $68.4K |
| 2025-10-16 | 其他冷冻水果坚果 | YUEYANG BANGSHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $68.0K |
| 2025-09-11 | 其他冷冻水果坚果 | JINGXI YIYUANJU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-09-11 | 其他冷冻水果坚果 | JINGXI YIYUANJU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-09-11 | 其他冷冻水果坚果 | JINGXI YIYUANJU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-09-01 | 其他冷冻水果坚果 | JINGXI YIYUANJU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-01 | 其他冷冻水果坚果 | JINGXI YIYUANJU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.2K |