Haiyang Produce & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI HAIYANG

0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $161.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3401218979
企查查编码QVN5WU5R5K
成立日期2021-03-15
联系地址Thôn An Bình, Xã Sông Phan, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HAIYANG
企业英文名称HAIYANG PRODUCE & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Bình, Xã Tân Lập, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84976673913
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$1.02M
越南1$73.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingxi Yiyuanju Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$332.2K其他冷冻水果坚果
Guangxi Lüzhuang Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$235.3K鲜榴莲
Pingxiang Bai Ying He Trade Co., Ltd.中国3$200.0K鲜西瓜、鲜辣椒/甜椒
Yueyang Bangsheng Industrial Co., Ltd.中国1$161.0K葵花籽油渣、木薯淀粉
Shenzhen Xinyihui Trading Co., Ltd.中国1$74.0K热带木薄板、鲜榴莲
Pingxiang Bai Ying He Trade Co., Ltd.越南1$73.5K鲜西瓜、鲜榴莲
GUANGZHOU ZHENGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD1$72.9K其他冷冻水果坚果
Guangxi Pingxiang Hongye Trade Co., Ltd.1$68.1K鲜榴莲
Anhui Helitai Import & Export Co., Ltd.1$54.3K鲜榴莲
ANHUI LLELITNI IMRORT &中国1$18.0K鲜榴莲

近期贸易明细

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06其他冷冻水果坚果GUANGZHOU ZHENGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD$67.5K
2026-03-06其他冷冻水果坚果GUANGZHOU ZHENGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD$5.4K
2025-10-16其他冷冻水果坚果YUEYANG BANGSHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$24.5K
2025-10-16其他冷冻水果坚果YUEYANG BANGSHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$68.4K
2025-10-16其他冷冻水果坚果YUEYANG BANGSHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$68.0K
2025-09-11其他冷冻水果坚果JINGXI YIYUANJU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$15.4K
2025-09-11其他冷冻水果坚果JINGXI YIYUANJU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$26.1K
2025-09-11其他冷冻水果坚果JINGXI YIYUANJU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$23.9K
2025-09-01其他冷冻水果坚果JINGXI YIYUANJU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.7K
2025-09-01其他冷冻水果坚果JINGXI YIYUANJU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$15.2K

相关企业 · 同类产品

Haiyang Produce & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →