LK Lift Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NâNG LK
21
进口笔数
1
出口笔数
$573.5K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-11-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316318173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2AF784 |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | 126 Phan Anh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG LK |
| 企业英文名称 | LK LIFT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933070487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $573.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K & T Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $306.7K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| LK Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $217.6K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Pan Asia Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $49.2K | 旧衣物、合成纤维毯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Field Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | K & T Co., Ltd. | 韩国 | $325 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | K & T Co., Ltd. | 韩国 | $325 |
| 2026-03-24 | 静止变流器 | LK Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-03-10 | 非电动提升机 | K & T Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2025-11-19 | 其他钢铁结构体 | K & T Co., Ltd. | 韩国 | $640 |
| 2025-11-19 | 其他钢铁结构体 | K & T Co., Ltd. | 韩国 | $247 |
| 2025-11-19 | 其他钢铁结构体 | K & T Co., Ltd. | 韩国 | $247 |
| 2025-11-19 | 其他钢铁结构体 | K & T Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2025-11-19 | 其他钢铁结构体 | K & T Co., Ltd. | 韩国 | $168 |
| 2025-11-19 | 非电动提升机 | K & T Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 电动滑轮提升机 | Sun Field Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |