VINH PHUC CONSTRUCTION & INDUSTRIAL CONSULTING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Công Nghiệp Vĩnh Phúc
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$6.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500502114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1FE6PC |
| 成立日期 | 2013-05-30 |
| 联系地址 | Thôn Phú Trưng A, Xã Thượng Trưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Trưng A, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Giám sát các công trình đường bộ, dân dụng, công nghiệp - Khảo sát địa hình trong phạm vi dự án đầu tư xây dựng công trình - Tư vấn thẩm tra, thẩm định dự án đầu tư xây dựng - Tư vấn lập và quản lý dự án đầu tư xây dựng, tư vấn đấu thầu gói thầu xây lắp và mua sắm hàng hóa, thiết bị - Xây dựng các công trình nhà ở, chung cư, dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường sắt và đường bộ - San lấp mặt bằng công trình - Trang trí nội, ngoại thất công trình - Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu vui chơi giải trí, khu du lịch - Xây dựng công trình đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35KV - Sửa chữa các công trình công cộng - Lắp đặt các thiết bị cho công trình xây dựng - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí - Lắp đặt hệ thống mạng thông tin, hệ thống chống sét đường nguồn điện thông tin - Mua bán, chế biến gỗ và lâm sản (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Sản xuất đồ mộc dân dụng - Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng - Quảng cáo thương mại (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Hoạt động của các trung tâm trò chơi điện tử (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Kinh doanh dịch vụ khách sạn - Hoạt động của các cơ sở thể thao (phòng tập thể dục) - Tư vấn thiết kế hệ thống mạng thông tin ( mạng điện thoại, mạng máy tính); Hệ thống an ninh nội bộ (camera chống trộm, giám sát) - Thiết kế, sản xuất, bảo trì, nâng cấp và dịch vụ phần mềm máy tính - Sản xuất và mua bán phần mềm tin học - Tư vấn máy tính và quản trị hệ thống máy vi tính; Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy tính - Đại lý, mua bán và ký gửi hàng hóa - Mua bán xe có động cơ (cũ và mới) - Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Sản xuất và mua bán giống cây trồng, giống cây xanh, hoa, cây cảnh, cây công trình - Xây dựng trạm biến áp đến 2000KVA - Gia công cơ khí; Sản xuất các sản phẩm cho xây dựng và gia dụng - Sản xuất và mua bán các loại cửa - Mua bán đồ gỗ, đồ kim khí và các thiết bị khác để trang trí nội, ngoại thất công trình - Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư khoa học kỹ thuật phục vụ nghiên cứu trong các lĩnh vực: giáo dục đào tạo, hóa học, tin học, tự động hóa, điện tử, viễn thông, đo lường, tài nguyên môi trường, cơ khí - Bán buôn nội thất, thiết bị văn phòng - Bán buôn vật tư trang thiết bị y tế - Bán buôn máy vi tính, linh kiện máy tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm máy vi tính - Dịch vụ phô tô, in ấn - Bán buôn xe ô tô các loại - Thi công phòng chống mối, côn trùng gây hại cho công trình xây dựng - Khảo sát, tư vấn, thiết kế, lập phương án diệt trừ, phòng ngừa mối gây hại cho công trình xây dựng - Khai thác, sản xuất, mua bán các loại đất nguyên liệu và san lấp mặt bằng - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84989943579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | 2 | $5.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 其他钢铁结构体 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $635 |
| 2025-06-19 | 其他钢铁结构体 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $638 |
| 2024-03-08 | 塑料管件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-03-08 | 塑料管件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-03-08 | 塑料管件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-03-08 | 塑料管件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-03-08 | 塑料管件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $69 |
| 2024-03-08 | 塑料管件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-03-08 | 阀门龙头 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $564 |
| 2024-03-08 | 阀门龙头 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $348 |