NAM PHUONG PHARMA CEUTICAL JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM NAM PHươNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300182087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75VG7WH |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | Số 9 tỉnh lộ 926, ấp Trường Bình, Xã Trường Long A, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM PHUONG PHARMA CEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 tỉnh lộ 926, ấp Trường Bình, Xã Trường Long Tây, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Sản xuất, bán buôn, xuất nhập khẩu, dược phẩm, đông dược, vật tư tiêu hao, sinh phẩm y tế, trang thiết bị y tế, dịch vụ bảo quản, dịch vụ kiểm nghiệm thuốc. - Đại lý ký gửi hàng hóa. - Dịch vụ bảo hành, bảo trì trang thiết bị y tế, thiết bị văn phòng. - Mua bán vật tư, trang thiết bị khoa học kỹ thuật, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) dùng trong phòng thí nghiệm và công nghệ; sinh phẩm xét nghiệm. - Tư vấn về khoa học kỹ thuật về trang thiết bị y tế và thiết bị văn phòng. - Sản xuất dung dịch vệ sinh phụ nữ, dung dịch dùng ngoài. - Sản xuất hóa mỹ phẩm. - Kinh doanh thực phẩm chức năng. Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842933947818 |
| 邮箱 | np.pharm@yahoo.com |
| 传真 | 02933947819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 701720 | 实验室玻璃器皿 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 847982 | 混合机 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $7.7K |
| 韩国 | 1 | $446 |
| 中国 | 1 | $194 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FELLOW INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | 日本 | 1 | $8.0K | 其他塑料管材、真空泵 |
| FELLOW INTERNATIONAL CO LTD | 1 | $381 | 实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他塑料管材 | FELLOW INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | 日本 | $124 |
| 2026-03-05 | 家用炊具 | FELLOW INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | 中国 | $194 |
| 2026-03-05 | 水净化机械 | FELLOW INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | 日本 | $4.2K |
| 2026-03-05 | 混合机 | FELLOW INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-05 | 真空泵 | FELLOW INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-05 | 实验室玻璃器皿 | FELLOW INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $381 |
| 2026-03-05 | 工业称重机30-5000公斤 | FELLOW INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | 韩国 | $65 |