Minh Huy Hoang Investment & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐT Và XD MINH HUY HOàNG

5
进口笔数
6
出口笔数
$271.3K
进口金额
$134.0K
出口金额
2023-09-07
最近进口
2024-09-26
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.5K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号6101278563
企查查编码QVNMBUUM39
成立日期2020-12-15
联系地址53 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐT VÀ XD MINH HUY HOÀNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址53 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi
经营范围Kinh doanh xuất, nhập khẩu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本470亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝5$271.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$110.1K
中国1$24.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Complete Furniture Khounesup Trade Development Individual Enterprise老挝3$219.1K6mm以上木材、6mm以上松木
Furniture Thada Everything Factory Enterprise老挝1$38.6K6mm以上木材
Pubia Enterprise Co., Ltd.越南1$13.7K6mm以上木材

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pubia Enterprise Co., Ltd.越南3$54.8K6mm以上木材、其他针叶木
MIN JI TIMBER BUSINESS CO中国台湾1$44.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
Jinjiang Qunyi Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$24.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
MIN SHENG TIMBER BUSINESS CO中国台湾1$10.8K6mm以上木材、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-076mm以上木材PUBIA ENTERPRISE CO LTD老挝$13.7K
2023-05-046mm以上木材Furniture Thada Everything Factory Enterprise老挝$38.6K
2023-04-03其他加工木材COMPLETE FURNITURE KHOUNESUP TRADE DEVELOPMENT INDIVIDUAL ENTERPRISE老挝$55.3K
2023-03-24其他加工木材COMPLETE FURNITURE KHOUNESUP TRADE DEVELOPMENT INDIVIDUAL ENTERPRISE老挝$110.0K
2023-03-14其他加工木材COMPLETE FURNITURE KHOUNESUP TRADE DEVELOPMENT INDIVIDUAL ENTERPRISE老挝$53.8K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-266mm以上木材PUBIA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$20.7K
2024-07-20其他加工木材JINJIANG QUNYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$24.0K
2024-03-016mm以上木材MIN JI TIMBER BUSINESS CO中国台湾$44.5K
2024-01-11其他加工木材MIN SHENG TIMBER BUSINESS CO中国台湾$10.8K
2023-09-146mm以上木材PUBIA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$20.4K
2023-07-276mm以上木材PUBIA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Huy Hoang Investment & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →