Minh Huy Hoang Investment & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐT Và XD MINH HUY HOàNG
- 邮箱1
5
进口笔数
6
出口笔数
$271.3K
进口金额
$134.0K
出口金额
2023-09-07
最近进口
2024-09-26
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101278563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBUUM39 |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | 53 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐT VÀ XD MINH HUY HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất, nhập khẩu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 470亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $271.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $110.1K |
| 中国 | 1 | $24.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Complete Furniture Khounesup Trade Development Individual Enterprise | 老挝 | 3 | $219.1K | 6mm以上木材、6mm以上松木 |
| Furniture Thada Everything Factory Enterprise | 老挝 | 1 | $38.6K | 6mm以上木材 |
| Pubia Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.7K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pubia Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $54.8K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
| MIN JI TIMBER BUSINESS CO | 中国台湾 | 1 | $44.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Jinjiang Qunyi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| MIN SHENG TIMBER BUSINESS CO | 中国台湾 | 1 | $10.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 6mm以上木材 | PUBIA ENTERPRISE CO LTD | 老挝 | $13.7K |
| 2023-05-04 | 6mm以上木材 | Furniture Thada Everything Factory Enterprise | 老挝 | $38.6K |
| 2023-04-03 | 其他加工木材 | COMPLETE FURNITURE KHOUNESUP TRADE DEVELOPMENT INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $55.3K |
| 2023-03-24 | 其他加工木材 | COMPLETE FURNITURE KHOUNESUP TRADE DEVELOPMENT INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $110.0K |
| 2023-03-14 | 其他加工木材 | COMPLETE FURNITURE KHOUNESUP TRADE DEVELOPMENT INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $53.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 6mm以上木材 | PUBIA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $20.7K |
| 2024-07-20 | 其他加工木材 | JINJIANG QUNYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-03-01 | 6mm以上木材 | MIN JI TIMBER BUSINESS CO | 中国台湾 | $44.5K |
| 2024-01-11 | 其他加工木材 | MIN SHENG TIMBER BUSINESS CO | 中国台湾 | $10.8K |
| 2023-09-14 | 6mm以上木材 | PUBIA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $20.4K |
| 2023-07-27 | 6mm以上木材 | PUBIA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |