Ha Noi Mould Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Khuôn Mẫu Hà Nội
29
进口笔数
42
出口笔数
$66.3K
进口金额
$462.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-03
最近出口
13
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101750513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44UNSTX |
| 成立日期 | 2005-08-16 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KHUÔN MẪU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI MOULD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842437648305 |
| 邮箱 | khuonmauhn@gmail.com |
| 官网 | khuonmauhanoi.com |
| 传真 | 0437648306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848020 | 模具底座 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848299 | 轴承零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $63.8K |
| 德国 | 4 | $1.5K |
| 美国 | 6 | $1.0K |
| 日本 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $164.9K |
| 德国 | 16 | $138.6K |
| 美国 | 7 | $95.5K |
| 法国 | 1 | $16.4K |
| 加拿大 | 1 | $7.0K |
| 日本 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Nobet Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Chinhao Mold Hardware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.8K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Zhongshan Feihope Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Baito Mould International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.0K | 8477机器零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Horauf & Kohler GmbH | 德国 | 3 | $1.3K | 其他塑料制品、初级形态聚酰胺 |
| Dongguan Jichun Mould Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.2K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| Jichun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $675 | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| Circle 5 Tool & Mold Inc. | 加拿大 | 1 | $642 | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Progressive Molding Technologies | 沙特阿拉伯 | 4 | $345 | 聚丙烯聚合物、其他聚醚 |
| HASCO Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $174 | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $200.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MF Project Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $120.2K | 非注塑模具、塑料配件 |
| Progressive Molding Technologies, Inc. | 沙特阿拉伯 | 3 | $66.5K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| P+H Engineering GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $34.2K | 塑料配件、轴承零件 |
| JATCO Inc. | 美国 | 3 | $22.8K | 非注塑模具、电气装置零件 |
| Circle 5 Tool & Mold | 加拿大 | 1 | $7.0K | 非注塑模具、其他塑料制品 |
| Progressive Molding Technologies Inc | 美国 | 1 | $6.2K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| Goeding & Partner Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $565 | 其他钢铁制品 |
| Hoerauf & Kohler Gmbh | 德国 | 1 | $28 | 车用线束、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 模具底座 | ZHONGSHAN FEIHOPE TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 模具底座 | ZHONGSHAN FEIHOPE TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-09 | 模具底座 | ZHONGSHAN FEIHOPE TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-16 | 模具底座 | ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-16 | 模具底座 | ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-23 | 塑料管 | OSM CO LTD | 日本 | $3 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | OSM CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | OSM CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | OSM CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | OSM CO LTD | 日本 | $3 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-03-28 | 轴承零件 | P+H ENGINEERING GMBH & CO KG | 德国 | $666 |
| 2026-03-28 | 轴承零件 | P+H ENGINEERING GMBH & CO KG | 德国 | $735 |
| 2026-03-11 | 塑料配件 | P+H ENGINEERING GMBH & CO KG | 德国 | $382 |
| 2026-03-11 | 塑料配件 | P+H ENGINEERING GMBH & CO KG | 德国 | $652 |
| 2026-03-11 | 塑料配件 | P+H ENGINEERING GMBH & CO KG | 德国 | $709 |
| 2026-03-11 | 塑料配件 | P+H ENGINEERING GMBH & CO KG | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-11 | 塑料配件 | P+H ENGINEERING GMBH & CO KG | 德国 | $673 |