Ha Noi Mould Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非注塑模具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Khuôn Mẫu Hà Nội

29
进口笔数
42
出口笔数
$66.3K
进口金额
$462.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-03
最近出口
13
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.3K · 3 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-06进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $49.8K · 2 笔2024-08进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $642 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $930 · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-11进口 $540 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $239 · 1 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-01进口 $413 · 2 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 3 笔2025-03进口 $213 · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 3 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 4 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.3K · 3 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-06进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $49.8K · 2 笔2024-08进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $642 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $930 · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-11进口 $540 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $239 · 1 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-01进口 $413 · 2 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 3 笔2025-03进口 $213 · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 3 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 4 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101750513
企查查编码QVN44UNSTX
成立日期2005-08-16
联系地址Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KHUÔN MẪU HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI MOULD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842437648305
邮箱khuonmauhn@gmail.com
官网khuonmauhanoi.com
传真0437648306
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
848020模具底座
390210聚丙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
741220铜合金管件
854442带接头绝缘电线
390390其他苯乙烯聚合物
390890其他聚酰胺

出口

HS 编码产品
848079非注塑模具
392630塑料配件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731829其他钢铁非螺纹件
848299轴承零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$63.8K
德国4$1.5K
美国6$1.0K
日本1$41

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$164.9K
德国16$138.6K
美国7$95.5K
法国1$16.4K
加拿大1$7.0K
日本1$15

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Nobet Technology Co., Ltd.中国1$25.6K125W以下风扇、泵及压缩机零件
Zhongshan Chinhao Mold Hardware Co., Ltd.中国4$22.8K橡塑模具、非注塑模具
Zhongshan Feihope Trading Co., Ltd.中国2$10.4K橡塑模具、非注塑模具
Baito Mould International Co., Ltd.中国5$3.0K8477机器零件、其他钢铁非螺纹件
Horauf & Kohler GmbH德国3$1.3K其他塑料制品、初级形态聚酰胺
Dongguan Jichun Mould Standard Parts Co., Ltd.中国4$1.2K非螺纹钢销、其他钢铁制品
Jichun Industrial Co., Ltd.中国1$675可互换冲压工具、其他钢铁制品
Circle 5 Tool & Mold Inc.加拿大1$642聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Progressive Molding Technologies沙特阿拉伯4$345聚丙烯聚合物、其他聚醚
HASCO Singapore Pte. Ltd.新加坡1$174其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asentec Vietnam Co., Ltd.越南12$200.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
MF Project Services Pte. Ltd.新加坡3$120.2K非注塑模具、塑料配件
Progressive Molding Technologies, Inc.沙特阿拉伯3$66.5K非注塑模具、橡塑模具
P+H Engineering GmbH & Co. KG德国11$34.2K塑料配件、轴承零件
JATCO Inc.美国3$22.8K非注塑模具、电气装置零件
Circle 5 Tool & Mold加拿大1$7.0K非注塑模具、其他塑料制品
Progressive Molding Technologies Inc美国1$6.2K橡塑模具、非注塑模具
Aikawa Vietnam Co., Ltd.越南4$4.3K其他纸制品、合金钢扁轧材
Goeding & Partner Asia Pte. Ltd.新加坡1$565其他钢铁制品
Hoerauf & Kohler Gmbh德国1$28车用线束、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28模具底座ZHONGSHAN FEIHOPE TRADING CO LTD中国$3.5K
2026-04-28模具底座ZHONGSHAN FEIHOPE TRADING CO LTD中国$3.5K
2026-02-09模具底座ZHONGSHAN FEIHOPE TRADING CO LTD中国$3.4K
2025-12-16模具底座ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国$2.5K
2025-12-16模具底座ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国$4.5K
2025-05-23塑料管OSM CO LTD日本$3
2025-05-23其他塑料制品OSM CO LTD日本$1
2025-05-23其他塑料制品OSM CO LTD日本$1
2025-05-23其他塑料制品OSM CO LTD日本$1
2025-05-23其他塑料制品OSM CO LTD日本$3

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他钢铁制品AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$903
2026-04-03其他钢铁制品AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$903
2026-04-03其他钢铁制品AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$903
2026-03-28轴承零件P+H ENGINEERING GMBH & CO KG德国$666
2026-03-28轴承零件P+H ENGINEERING GMBH & CO KG德国$735
2026-03-11塑料配件P+H ENGINEERING GMBH & CO KG德国$382
2026-03-11塑料配件P+H ENGINEERING GMBH & CO KG德国$652
2026-03-11塑料配件P+H ENGINEERING GMBH & CO KG德国$709
2026-03-11塑料配件P+H ENGINEERING GMBH & CO KG德国$1.7K
2026-03-11塑料配件P+H ENGINEERING GMBH & CO KG德国$673

相关企业 · 同类产品

Ha Noi Mould Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →