EZDefence Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NTEX
64
进口笔数
124
出口笔数
$581.9K
进口金额
$1.34M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-23
最近出口
33
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107977581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9475EA2 |
| 成立日期 | 2017-08-25 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NTEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02432008754 |
| 邮箱 | info@nte-x.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $261.2K |
| 越南 | 10 | $215.2K |
| 日本 | 7 | $92.3K |
| 泰国 | 2 | $5.4K |
| 中国台湾 | 2 | $3.4K |
| 芬兰 | 1 | $2.8K |
| 印度 | 2 | $1.5K |
| 新加坡 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $707.2K |
| 日本 | 87 | $602.1K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.9K | 37.5瓦以下电机、茶提取物及制品 |
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.5K | 制备面食、未焙炒咖啡 |
| Social Area Networks Co., Ltd. | 日本 | 5 | $93.3K | 其他通信设备、流量压力检测零件 |
| HOLONS, Inc. | 越南 | 4 | $85.3K | 橡塑模具 |
| HOLONS, Inc. | 日本 | 3 | $12.7K | 非液体温度计、其他塑料制品 |
| Zhejiang Mingguan Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| CAMELOT HK PCB CO | 中国香港 | 6 | $7.3K | 印刷电路、其他电子IC |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| MYSUN TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $2.0K | 绝缘电线、铜绕组线 |
| Rishabh Instruments Ltd. | 印度 | 2 | $1.5K | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOLONS, Inc. | 日本 | 33 | $309.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dainichi Vietnam Ltd. | 越南 | 14 | $294.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Dainichi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $260.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| NTQ Japan Inc. | 日本 | 36 | $209.7K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Social Area Networks | 日本 | 11 | $126.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| HOLONS, Inc. | 越南 | 4 | $85.1K | 橡塑模具 |
| NTQ Japan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $29.6K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Social Area Networks Co., Ltd. | 日本 | 3 | $24.8K | 其他通信设备、塑料包装箱 |
| MP Systems, Inc. | 美国 | 1 | $1.4K | 过滤净化器零件 |
| Social Area Network | 越南 | 1 | $335 | 橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 金属永磁体 | EXP CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-17 | 其他电路开关装置 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-17 | 其他电路开关装置 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $59 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HOLONS INC | 越南 | $13 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HOLONS INC | 越南 | $19 |
| 2026-02-10 | 其他测量仪器 | SHENZHEN LENZE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $300 |
| 2026-01-30 | 其他电子IC | LUDA TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-30 | 其他电子IC | LUDA TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | SHENZHEN NIU BROTHERS TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | SHENZHEN NIU BROTHERS TRADING CO LTD | 中国 | $44 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 静止变流器 | CONG TY TNHH DAINICHI VIET NAM | 越南 | $135 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DAINICHI VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | DAINICHI VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | HOLONS INC | — | $309 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | HOLONS INC | — | $0 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | DAINICHI VIETNAM LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | DAINICHI VIETNAM LTD | 越南 | $843 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | HOLONS INC | — | $0 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | DAINICHI VIETNAM LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | DAINICHI VIETNAM LTD | 越南 | $110 |