EZDefence Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NTEX

64
进口笔数
124
出口笔数
$581.9K
进口金额
$1.34M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-23
最近出口
33
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $313.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-04进口 $990 · 1 笔出口 $58.4K · 2 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $26.7K · 3 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-08进口 $108.4K · 12 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $21.1K · 4 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $81.3K · 3 笔出口 $47.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-03进口 $426 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-05进口 $159 · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-06进口 $200 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $1.4K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-09进口 $15.3K · 3 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-10进口 $80.7K · 2 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-11进口 $400 · 1 笔出口 $972 · 2 笔2025-12进口 $37.1K · 6 笔出口 $313.4K · 15 笔2026-01进口 $107.7K · 8 笔出口 $200.8K · 6 笔2026-02进口 $332 · 2 笔出口 $42.0K · 8 笔2026-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $41.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-04进口 $990 · 1 笔出口 $58.4K · 2 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $26.7K · 3 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-08进口 $108.4K · 12 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $21.1K · 4 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $81.3K · 3 笔出口 $47.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-03进口 $426 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-05进口 $159 · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-06进口 $200 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $1.4K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-09进口 $15.3K · 3 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-10进口 $80.7K · 2 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-11进口 $400 · 1 笔出口 $972 · 2 笔2025-12进口 $37.1K · 6 笔出口 $313.4K · 15 笔2026-01进口 $107.7K · 8 笔出口 $200.8K · 6 笔2026-02进口 $332 · 2 笔出口 $42.0K · 8 笔2026-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $41.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号0107977581
企查查编码QVN9475EA2
成立日期2017-08-25
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NTEX
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02432008754
邮箱info@nte-x.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
850511金属永磁体
85011037.5瓦以下电机
731815钢铁螺钉螺栓
854449绝缘电线
903190测量仪器零件
391740塑料管件
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具
420212塑纺容器
851769其他通信设备
902519非液体温度计
731814自攻螺钉
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$261.2K
越南10$215.2K
日本7$92.3K
泰国2$5.4K
中国台湾2$3.4K
芬兰1$2.8K
印度2$1.5K
新加坡1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$707.2K
日本87$602.1K
美国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EXP Co., Ltd.中国3$110.9K37.5瓦以下电机、茶提取物及制品
EXP Co., Ltd.中国7$99.5K制备面食、未焙炒咖啡
Social Area Networks Co., Ltd.日本5$93.3K其他通信设备、流量压力检测零件
HOLONS, Inc.越南4$85.3K橡塑模具
HOLONS, Inc.日本3$12.7K非液体温度计、其他塑料制品
Zhejiang Mingguan Electric Co., Ltd.中国2$8.1K其他塑料制品、1000伏以下插头插座
CAMELOT HK PCB CO中国香港6$7.3K印刷电路、其他电子IC
Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd.中国2$2.3K瓷餐具、塑料家用制品
MYSUN TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD中国香港4$2.0K绝缘电线、铜绕组线
Rishabh Instruments Ltd.印度2$1.5K电测仪表、1kVA以下变压器

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOLONS, Inc.日本33$309.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dainichi Vietnam Ltd.越南14$294.1K其他塑料制品、其他电子IC
Dainichi Vietnam Co., Ltd.越南14$260.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
NTQ Japan Inc.日本36$209.7K其他塑料制品、塑纺容器
Social Area Networks日本11$126.5K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
HOLONS, Inc.越南4$85.1K橡塑模具
NTQ Japan Co., Ltd.日本6$29.6K其他塑料制品、塑纺容器
Social Area Networks Co., Ltd.日本3$24.8K其他通信设备、塑料包装箱
MP Systems, Inc.美国1$1.4K过滤净化器零件
Social Area Network越南1$335橡塑模具

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19金属永磁体EXP CO LTD中国$3.9K
2026-03-17其他电路开关装置LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD中国$80
2026-03-17其他电路开关装置LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD中国$59
2026-02-26其他塑料制品HOLONS INC越南$13
2026-02-26其他塑料制品HOLONS INC越南$19
2026-02-10其他测量仪器SHENZHEN LENZE TECHNOLOGY CO., LTD.中国$300
2026-01-30其他电子ICLUDA TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$15
2026-01-30其他电子ICLUDA TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$100
2026-01-30静止变流器SHENZHEN NIU BROTHERS TRADING CO LTD中国$25
2026-01-30静止变流器SHENZHEN NIU BROTHERS TRADING CO LTD中国$44

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23静止变流器CONG TY TNHH DAINICHI VIET NAM越南$135
2026-04-23其他塑料制品CONG TY TNHH DAINICHI VIET NAM越南$138
2026-04-23静止变流器DAINICHI VIETNAM LTD越南$1.2K
2026-04-23其他塑料制品HOLONS INC$309
2026-04-23其他塑料制品HOLONS INC$0
2026-04-23静止变流器DAINICHI VIETNAM LTD越南$5.4K
2026-04-23静止变流器DAINICHI VIETNAM LTD越南$843
2026-04-23其他塑料制品HOLONS INC$0
2026-04-23静止变流器DAINICHI VIETNAM LTD越南$110
2026-04-23静止变流器DAINICHI VIETNAM LTD越南$110

相关企业 · 同类产品

EZDefence Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →