Phuc Loc An Khang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 木托盘
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phúc Lộc An Khang
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$104.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603149100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C8EU2A |
| 成立日期 | 2014-02-17 |
| 联系地址 | Số 1/5, KP 4, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC LỘC AN KHANG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/5, KP 4, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84908477556 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $104.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 36 | $96.5K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、木制包装容器 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 木制包装容器 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-08 | 木托盘 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-20 | 木托盘 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-05 | 木制包装容器 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 木托盘 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $325 |
| 2025-10-13 | 木制包装容器 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $966 |
| 2025-10-13 | 木制包装容器 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $985 |
| 2025-10-13 | 木制包装容器 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $962 |
| 2025-10-13 | 木制包装容器 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-13 | 木托盘 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.5K |