The Ran Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 金属钩环
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THể RắN
11
进口笔数
0
出口笔数
$42.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305853700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8DBMEJ |
| 成立日期 | 2008-07-11 |
| 联系地址 | 18B/4, ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỂ RẮN |
| 企业英文名称 | THE RAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18B/4, ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842836361956 |
| 邮箱 | theran103@gmail.com |
| 传真 | 02838103513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 841420 | 手动气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $41.2K |
| 韩国 | 1 | $810 |
| 意大利 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao HLM Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.9K | 金属钩环、其他钢铁链 |
| Supsure Outdoor Group | 中国 | 1 | $7.1K | 水上运动器材、其他塑料制品 |
| Jiaxing Future International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 金属钩环 |
| Jiaxing Eversun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hebei Anyue Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Daijin B&A | 韩国 | 1 | $810 | 塑料封口件、手动气泵 |
| Mechanotools S.r.l. | 意大利 | 1 | $19 | 铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 金属钩环 | Qingdao HLM Industry Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-13 | 金属钩环 | Qingdao HLM Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2025-10-30 | 金属钩环 | Qingdao HLM Industry Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2025-08-11 | 金属钩环 | Qingdao HLM Industry Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2025-03-28 | 金属钩环 | Qingdao HLM Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-16 | 金属钩环 | Jiaxing Future International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2024-05-07 | 金属钩环 | Hebei Anyue Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-02 | 金属钩环 | Jiaxing Eversun Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2024-04-22 | 铝制容器≤300升 | Mechanotools S.r.l. | 意大利 | $19 |
| 2023-07-14 | 手动气泵 | Daijin B&A | 韩国 | $450 |